FC Sion
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Thun

FC Sion vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 3-2 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 1, FC Thun thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Trọng tài
Mirel Turkes, Switzerland
Phong độ
LLLWW FC Sion
LDWDL FC Thun
  1. 10' 0-1 J. Bamert · F. Fehr
  2. 16' Fode Sylla
  3. 21' N. Sow · D. Rrudhani 1-1
  4. 41' Fode Sylla
  5. 41' Fode Sylla
  6. HT1-1
  7. 46' T. Strannegard O. Mambwa
  8. 46' J. Roth M. Kait
  9. 46' N. Maier D. Derbaci
  10. 53' D. Rrudhani11m 2-1
  11. 60' N. Zoukit F. Saiz
  12. 61' Franck Surdez
  13. 67' R. Nivokazi W. Boteli
  14. 67' I. Chouaref D. Rrudhani
  15. 67' J. Lukembila F. Surdez
  16. 71' 2-2 F. Fehr · F. Dursun
  17. 75' Justin Roth
  18. 78' N. Hefti Marquinhos Cipriano
  19. 78' N. Christoffersson F. Dursun
  20. 79' Marco Bürki
  21. 90' J. Lukembila 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

FC Sion Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 8.0
  2. 14N. Lavanchy 6.3
  3. 5N. Sow 8.2
  4. 17J. Kronig 5.7
  5. 6Marquinhos Cipriano ▼ 78' 6.0
  6. 88A. Kabacalman 7.7
  7. 77D. Rrudhani ▼ 67' 8.3
  8. 37F. Sylla 5.3
  9. 8Baltazar 7.3
  10. 19F. Surdez ▼ 67' 6.3
  11. 13W. Boteli ▼ 67' 6.6

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 55L. Villa
  3. 20N. Hefti ▲ 78' 7.0
  4. 10B. Kololli
  5. 21L. Chipperfield
  6. 33R. Nivokazi ▲ 67' 6.5
  7. 7I. Chouaref ▲ 67' 7.7
  8. 9J. Lukembila ▲ 67' 7.0
  9. 22A. Llukes
FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luca Privitelli Gian
  1. 1N. Steffen 6.6
  2. 47F. Fehr 8.6
  3. 19J. Bamert 7.5
  4. 23M. Burki 6.7
  5. 2O. Mambwa ▼ 46' 6.2
  6. 70N. Reichmuth 7.3
  7. 14M. Kait ▼ 46' 6.9
  8. 8F. Saiz ▼ 60' 6.0
  9. 21D. Derbaci ▼ 46' 6.3
  10. 96B. Labeau 6.7
  11. 9F. Dursun ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 5N. Burgy
  3. 37L. Dahler
  4. 18T. Strannegard ▲ 46' 6.2
  5. 13N. Zoukit ▲ 60' 7.2
  6. 80S. Lengen
  7. 16J. Roth ▲ 46' 6.3
  8. 30N. Maier ▲ 46' 6.3
  9. 26N. Christoffersson ▲ 78' 6.3

Thống kê

1311
420
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm16
6Trúng đích4
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
11Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
351Chuyền bóng371
268Chuyền chính xác294
76%Chính xác chuyền79%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
41Ghi được29
26Thủng lưới36
2.73Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu