FC Thun vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC Thun 2-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 7, hòa 1, FC Sion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 12
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun
- Phong độ
- LDWDL FC Thun
- LLLWW FC Sion
- 15' 0-1 Baltazar
- 28' Lucien Dähler
- 39' C. Ibayi · M. Heule 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ J. Roth ▼ K. Imeri
- 65' E. Rastoder · C. Ibayi 2-1
- 68' Justin Roth
- 69' ▲ F. Meichtry ▼ N. Reichmuth
- 69' ▲ B. Labeau ▼ C. Ibayi
- 70' ▲ W. Boteli ▼ R. Nivokazi
- 71' ▲ T. Bouchlarhem ▼ L. Chipperfield
- 71' ▲ J. Lukembila ▼ T. Berdayes
- 76' ▲ D. Rrudhani ▼ A. Kabacalman
- 79' Theo Bouchlarhem
- 84' ▲ M. Gutbub ▼ E. Rastoder
- 85' ▲ G. Montolio ▼ M. Heule
- 86' Marc Gutbub
- 90'+2 Franz-Ethan Meichtry
- FT2-1
Đội hình
- 24N. Steffen 8.7
- 37L. Dahler 6.5
- 19J. Bamert 7.3
- 23M. Burki 6.7
- 27M. Heule ⇢ ▼ 85' 7.3
- 14M. Kait 6.9
- 6L. Bertone 6.9
- 70N. Reichmuth ▼ 69' 7.5
- 7K. Imeri ▼ 57' 6.5
- 18C. Ibayi ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.9
- 74E. Rastoder ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 1N. Ziswiler
- 4G. Montolio ▲ 85' 6.6
- 47F. Fehr
- 16J. Roth ▲ 57' 7.0
- 20N. Rupp
- 77F. Meichtry ▲ 69' 6.9
- 33M. Gutbub ▲ 84' 6.3
- 11L. Stewart
- 96B. Labeau ▲ 69' 6.7
- 1A. Racioppi 6.3
- 14N. Lavanchy 5.9
- 5N. Sow 7.0
- 17J. Kronig 7.3
- 20N. Hefti 6.3
- 88A. Kabacalman ▼ 76' 7.2
- 8Baltazar ⚽ 8.2
- 7Y. Chouaref 6.5
- 21L. Chipperfield ▼ 71' 6.3
- 29T. Berdayes ▼ 71' 6.2
- 33R. Nivokazi ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 6Marquinhos Cipriano
- 11T. Bouchlarhem ▲ 71' 6.2
- 13W. Boteli ▲ 70' 6.6
- 18J. Belmar
- 25L. Diack
- 39J. Lukembila ▲ 71' 6.5
- 44N. Biner
- 77D. Rrudhani ▲ 76' 6.7
Thống kê
04⚑6
⚑810
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm21
3Trúng đích7
10Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
6Phạt góc8
19Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
6Cứu thua1
286Chuyền bóng414
214Chuyền chính xác328
75%Chính xác chuyền79%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu47
87Ghi được82
63Thủng lưới56
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai41