FC Sion vs FC Thun
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 2-3 FC Thun tại Challenge League, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 1, FC Thun thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- LDWDL FC Thun
- 27' Baltazar Costa · C. Souza 1-0
- 35' D. Sorgic
- 40' I. Chouaref · C. Souza 2-0
- 45' Y. Chouaref
- HT2-0
- 46' J. Roth
- 66' ▲ U. Vasic ▼ K. Djacko
- 66' ▲ I. Sacko ▼ K. Kone
- 66' ▲ H. Sessolo ▼ R. Ndongo
- 68' ▲ T. Bouchlarhem ▼ D. Sorgić
- 72' ▲ V. Matoshi ▼ J. Roth
- 74' 2-1 M. Castroman · H. Sessolo
- 77' T. Bouchlarhem
- 78' 2-2 I. Sacko11m
- 79' ▲ A. Kabacalman ▼ I. Chouaref
- 79' ▲ L. Chipperfield ▼ C. Souza
- 83' ▲ M. Gutbub ▼ M. Castroman
- 88' ▲ Y. Fortuné ▼ T. Berdayes
- 88' 2-3 M. Gutbub · I. Sacko
- 90'+3 D. Dos Santos
- FT2-3
Đội hình
- 16T. Fayulu
- 3R. Ziegler
- 14N. Lavanchy
- 20N. Hefti
- 2J. Schmied
- 33K. Bua
- 52C. Souza ▼ 79'
- 8Baltazar Costa
- 9D. Sorgić ▼ 68'
- 7I. Chouaref ▼ 79'
- 23T. Berdayes ▼ 88'
Dự bị 8
- 11T. Bouchlarhem ▲ 68'
- 88A. Kabacalman ▲ 79'
- 35L. Chipperfield ▲ 79'
- 17Y. Fortuné ▲ 88'
- 77S. Theler
- 71G. Richard
- 27A. Zagré
- 12A. Safarikas
- 38M. Matic
- 18K. Djacko ▼ 66'
- 23M. Bürki
- 30L. Dushica
- 37L. Dähler
- 24R. Ndongo ▼ 66'
- 7M. Castroman ▼ 83'
- 8V. Janjičić
- 16J. Roth ▼ 72'
- 27Daniel Dos Santos
- 20K. Kone ▼ 66'
Dự bị 8
- 21U. Vasic ▲ 66'
- 10I. Sacko ▲ 66'
- 46H. Sessolo ▲ 66'
- 78V. Matoshi ▲ 72'
- 33M. Gutbub ▲ 83'
- 14E. Wyssen
- 49N. Berger
- 99N. Stucki
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 72 - 23 | +49 | 79 | |
| 2 | 36 | 73 - 38 | +35 | 76 | |
| 3 | 36 | 67 - 55 | +12 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 45 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 6 | 36 | 51 - 59 | -8 | 43 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 9 | 36 | 36 - 55 | -19 | 38 | |
| 10 | 36 | 31 - 82 | -51 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
95Ghi được88
36Thủng lưới57
2.07Bàn thắng mỗi trận1.87
21Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai56