FC Thun
Thụy Sĩ · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
FC Thun: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ — điểm: 10, số trận: 10. Trận tiếp theo: FC Thun vs HNK Hajduk Split, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Schaffhausen 2-2 FC Thun, 18 tháng 10.
- Phong độ
- WWLLD
- HLV
- Luca Privitelli Gian · Từ 2026
- Vị trí
- 9 · Đ: 10 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun · 10.014
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
29-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
40%18%43%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2
- Thủng lưới
- 2
- Tổng
- 3,9
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 8–5–6
- Sân khách
- 8–2–11
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1 : 0,9
- Hiệp hai
- 1 : 1,1
Tỉ số thường gặp
- 0-14× · 10%
- 2-14× · 10%
- 2-23× · 8%
- 2-43× · 8%
- 2-33× · 8%
- 3-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 27 | 1 | 4-4-2 |
| Friendlies Clubs | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 6 | 2 | — |
| UEFA Europa League | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 12 | 1 | 4-4-2 |
| UEFA Champions League | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 0 | 4-4-2 |
| Schweizer Cup | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 1 | — |
| UEFA Conference League | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4-4-2 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 419, 2015–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.