FC Sion vs FC Thun
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 0-1 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 1, FC Thun thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LLLWW FC Sion
- LDWDL FC Thun
- 12' 0-1 K. Imeri
- 44' Christopher Ibayi
- HT0-1
- 46' ▲ N. Rupp ▼ M. Kait
- 46' ▲ F. Meichtry ▼ K. Imeri
- 59' ▲ L. Chipperfield ▼ J. Lukembila
- 64' Brighton Labeau
- 68' ▲ T. Berdayes ▼ D. Rrudhani
- 70' ▲ E. Rastoder ▼ C. Ibayi
- 76' ▲ N. Reichmuth ▼ B. Labeau
- 80' ▲ Baltazar ▼ N. Sow
- 80' ▲ W. Boteli ▼ Y. Chouaref
- 84' ▲ G. Montolio ▼ V. Matoshi
- 86' Franz-Ethan Meichtry
- 90'+5 Nils Reichmuth
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Racioppi 8.7
- 14N. Lavanchy 7.0
- 28K. Hajrizi 7.7
- 17J. Kronig 6.3
- 20N. Hefti 6.3
- 88A. Kabacalman 7.9
- 5N. Sow ▼ 80' 7.2
- 7Y. Chouaref ▼ 80' 7.2
- 77D. Rrudhani ▼ 68' 6.5
- 39J. Lukembila ▼ 59' 6.7
- 33R. Nivokazi 6.2
Dự bị 9
- 6Marquinhos Cipriano
- 8Baltazar ▲ 80' 6.6
- 9D. Rodrigues
- 12F. Ruberto
- 13W. Boteli ▲ 80' 6.3
- 21L. Chipperfield ▲ 59' 7.3
- 22A. Llukes
- 25L. Diack
- 29T. Berdayes ▲ 68' 6.5
- 24N. Steffen 7.9
- 37L. Dahler 7.5
- 19J. Bamert 8.2
- 23M. Burki 6.6
- 27M. Heule 7.9
- 14M. Kait ▼ 46' 7.0
- 6L. Bertone 6.9
- 78V. Matoshi ▼ 84' 6.2
- 7K. Imeri ⚽ ▼ 46' 7.6
- 18C. Ibayi ▼ 70' 5.9
- 96B. Labeau ▼ 76' 6.0
Dự bị 9
- 1N. Ziswiler
- 4G. Montolio ▲ 84' 6.9
- 11L. Stewart
- 16J. Roth
- 20N. Rupp ▲ 46' 7.3
- 47F. Fehr
- 70N. Reichmuth ▲ 76' 6.5
- 74E. Rastoder ▲ 70' 6.9
- 77F. Meichtry ▲ 46' 6.5
Thống kê
00⚑11
⚑340
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm21
4Trúng đích10
4Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm13
9Bị chặn3
11Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
9Cứu thua4
460Chuyền bóng308
364Chuyền chính xác203
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
82Ghi được87
56Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai51