FC Thun vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC Thun 1-0 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 7, hòa 1, FC Sion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun
- Phong độ
- LDWDL FC Thun
- LLLWW FC Sion
- -5' Ali Kabacalman
- 4' Marco Bürki
- 43' F. Meichtry 1-0
- HT1-0
- 58' Noé Sow
- 64' ▲ N. Reichmuth ▼ F. Meichtry
- 67' Noé Sow
- 68' Noé Sow
- 71' ▲ F. Surdez ▼ R. Nivokazi
- 71' ▲ J. Lukembila ▼ L. Chipperfield
- 76' ▲ N. Rupp ▼ V. Matoshi
- 76' ▲ M. Gutbub ▼ E. Rastoder
- 76' ▲ F. Dursun ▼ B. Labeau
- 82' Lamine Diack
- 85' ▲ W. Boteli ▼ Y. Chouaref
- 85' ▲ A. Llukes ▼ A. Kabacalman
- 85' ▲ B. Kololli ▼ T. Berdayes
- 87' ▲ D. Franke ▼ M. Burki
- 90'+2 Benjamin Kololli
- FT1-0
Đội hình
- 24N. Steffen 7.5
- 37L. Dahler 8.0
- 4G. Montolio 8.3
- 19J. Bamert 7.3
- 23M. Burki ▼ 87' 7.5
- 6L. Bertone 7.5
- 16J. Roth 6.9
- 77F. Meichtry ⚽ ▼ 64' 7.9
- 78V. Matoshi ▼ 76' 7.2
- 96B. Labeau ▼ 76' 6.2
- 74E. Rastoder ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 25T. Spycher
- 17A. Balaruban
- 27M. Heule
- 5D. Franke ▲ 87' 6.9
- 20N. Rupp ▲ 76' 6.6
- 70N. Reichmuth ▲ 64' 7.3
- 7K. Imeri
- 33M. Gutbub ▲ 76' 5.9
- 90F. Dursun ▲ 76' 6.7
- 1A. Racioppi 7.6
- 14N. Lavanchy 6.9
- 5N. Sow 6.3
- 24M. Dubosson 7.7
- 20N. Hefti 6.2
- 88A. Kabacalman ▼ 85' 7.5
- 25L. Diack 6.5
- 29T. Berdayes ▼ 85' 6.3
- 21L. Chipperfield ▼ 71' 7.3
- 7Y. Chouaref ▼ 85' 6.5
- 33R. Nivokazi ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 6Marquinhos Cipriano
- 13W. Boteli ▲ 85' 6.5
- 19F. Surdez ▲ 71' 6.3
- 22A. Llukes ▲ 85' 6.9
- 38R. Kessler
- 39J. Lukembila ▲ 71' 6.7
- 44N. Biner
- 70B. Kololli ▲ 85' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑532
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm7
9Trúng đích1
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua7
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
338Chuyền bóng397
252Chuyền chính xác301
75%Chính xác chuyền76%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu47
87Ghi được82
63Thủng lưới56
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai41