FC Thun
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Sion

FC Thun vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 1-1 FC Sion tại Challenge League, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 6, hòa 1, FC Sion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 17
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
LLLWW FC Sion
  1. 16' Daniel Dos Santos · D. Franke 1-0
  2. 19' R. Ziegler
  3. 35' 1-1 T. Berdayes
  4. 44' J. Roth
  5. HT1-1
  6. 58' M. Burki
  7. 59' T. Fayulu
  8. 60' J. Bamert
  9. 64' Baltazar Costa C. Souza
  10. 66' I. Sacko K. Kone
  11. 66' V. Matoshi M. Castroman
  12. 79' R. Ndongo M. Gutbub
  13. 79' Y. Fortuné I. Chouaref
  14. 84' H. Sessolo Daniel Dos Santos
  15. 84' N. Sutter D. Franke
  16. 85' D. Poha D. Sorgić
  17. 90' Y. Fortune
  18. FT1-1

Đội hình

FC Thun HLV: M. Lustrinelli
  1. 38M. Matic
  2. 23M. Bürki
  3. 19J. Bamert
  4. 5D. Franke ▼ 84'
  5. 37L. Dähler
  6. 7M. Castroman ▼ 66'
  7. 8V. Janjičić
  8. 16J. Roth
  9. 27Daniel Dos Santos ▼ 84'
  10. 33M. Gutbub ▼ 79'
  11. 20K. Kone ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 10I. Sacko ▲ 66'
  2. 78V. Matoshi ▲ 66'
  3. 24R. Ndongo ▲ 79'
  4. 46H. Sessolo ▲ 84'
  5. 34N. Sutter ▲ 84'
  6. 36E. Asani
  7. 21U. Vasic
  8. 17N. Toggenburger
  9. 99N. Stucki
FC Sion HLV: D. Tholot
  1. 16T. Fayulu
  2. 3R. Ziegler
  3. 14N. Lavanchy
  4. 20N. Hefti
  5. 2J. Schmied
  6. 33K. Bua
  7. 52C. Souza ▼ 64'
  8. 88A. Kabacalman
  9. 9D. Sorgić ▼ 85'
  10. 7I. Chouaref ▼ 79'
  11. 23T. Berdayes

Dự bị 9

  1. 8Baltazar Costa ▲ 64'
  2. 17Y. Fortuné ▲ 79'
  3. 22D. Poha ▲ 85'
  4. 81N. Godwin
  5. 71G. Richard
  6. 77S. Theler
  7. 27A. Zagré
  8. 10K. Halabaku
  9. 35L. Chipperfield

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
88Ghi được95
57Thủng lưới36
1.87Bàn thắng mỗi trận2.07
18Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu