FC Sion
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Thun

FC Sion vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 1-2 FC Thun tại Challenge League, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 1, FC Thun thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 26
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Phong độ
LLLWW FC Sion
LDWDL FC Thun
  1. 3' 0-1 M. Gutbub · D. Franke
  2. 10' M. Gutbub
  3. 13' I. Chouaref T. Bouchlarhem
  4. 39' R. Ziegler11m 1-1
  5. 45'+3 J. Roth
  6. HT1-1
  7. 51' L. Bertone
  8. 62' I. Sacko M. Gutbub
  9. 64' C. Souza T. Berdayes
  10. 65' L. Dahler
  11. 71' Y. Chouaref
  12. 71' M. Castroman J. Roth
  13. 71' H. Sessolo Daniel Dos Santos
  14. 79' 1-2 N. Sutter · M. Castroman
  15. 80' A. Kabacalman
  16. 83' J. Kronig A. Kabacalman
  17. 84' G. Rusev L. Chipperfield
  18. 86' L. Dushica N. Sutter
  19. 90'+4 L. Dahler
  20. 90'+4 L. Dahler
  21. FT1-2

Đội hình

FC Sion HLV: D. Tholot
  1. 16T. Fayulu
  2. 3R. Ziegler
  3. 14N. Lavanchy
  4. 20N. Hefti
  5. 2J. Schmied
  6. 88A. Kabacalman ▼ 83'
  7. 11T. Bouchlarhem ▼ 13'
  8. 8Baltazar Costa
  9. 35L. Chipperfield ▼ 84'
  10. 9D. Sorgić
  11. 23T. Berdayes ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 7I. Chouaref ▲ 13'
  2. 52C. Souza ▲ 64'
  3. 17J. Kronig ▲ 83'
  4. 30G. Rusev ▲ 84'
  5. 4G. Diouf
  6. 28Edgar André
  7. 71G. Richard
  8. 12A. Safarikas
  9. 90F. Moubandje
FC Thun HLV: M. Lustrinelli
  1. 38M. Matic
  2. 23M. Bürki
  3. 34N. Sutter ▼ 86'
  4. 5D. Franke
  5. 37L. Dähler
  6. 6L. Bertone
  7. 8V. Janjičić
  8. 16J. Roth ▼ 71'
  9. 27Daniel Dos Santos ▼ 71'
  10. 33M. Gutbub ▼ 62'
  11. 20K. Kone

Dự bị 9

  1. 10I. Sacko ▲ 62'
  2. 7M. Castroman ▲ 71'
  3. 46H. Sessolo ▲ 71'
  4. 30L. Dushica ▲ 86'
  5. 17N. Toggenburger
  6. 18K. Djacko
  7. 24R. Ndongo
  8. 22N. Ziswiler
  9. 21U. Vasic

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
95Ghi được88
36Thủng lưới57
2.07Bàn thắng mỗi trận1.87
21Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu