FC Sion
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Thun

FC Sion vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 2-0 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 2, hòa 1, FC Thun thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 36
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Phong độ
LLLWW FC Sion
LDWDL FC Thun
  1. 11' F. Surdez B. Kololli
  2. 22' W. Boteli · Y. Chouaref 1-0
  3. 23' Y. Chouaref · T. Berdayes 2-0
  4. 26' Marco Bürki
  5. 38' Jan Kronig
  6. HT2-0
  7. 55' Dominik Franke
  8. 63' A. Balaruban M. Burki
  9. 63' M. Gutbub F. Dursun
  10. 66' Franck Surdez
  11. 66' L. Chipperfield W. Boteli
  12. 71' J. Roth V. Janjicic
  13. 73' Franz-Ethan Meichtry
  14. 76' M. Kait F. Meichtry
  15. 76' V. Matoshi N. Reichmuth
  16. 82' R. Kessler Y. Chouaref
  17. 82' D. Rrudhani T. Berdayes
  18. 88' Mattias Käit
  19. 90'+2 Noah Rupp
  20. FT2-0

Đội hình

FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 6.9
  2. 14N. Lavanchy 7.3
  3. 5N. Sow 7.3
  4. 17J. Kronig 7.7
  5. 20N. Hefti 7.2
  6. 88A. Kabacalman 7.9
  7. 8Baltazar 7.3
  8. 7Y. Chouaref ▼ 82' 8.6
  9. 29T. Berdayes ▼ 82' 6.6
  10. 70B. Kololli ▼ 11' 6.5
  11. 13W. Boteli ▼ 66' 7.5

Dự bị 8

  1. 12F. Ruberto
  2. 25L. Diack
  3. 19F. Surdez ▲ 11' 8.3
  4. 38R. Kessler ▲ 82' 6.6
  5. 77D. Rrudhani ▲ 82' 6.9
  6. 21L. Chipperfield ▲ 66' 6.6
  7. 24M. Dubosson
  8. 22A. Llukes
FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 25T. Spycher 7.9
  2. 37L. Dahler 6.2
  3. 19J. Bamert 7.0
  4. 23M. Burki ▼ 63' 6.3
  5. 5D. Franke 6.6
  6. 8V. Janjicic ▼ 71' 6.7
  7. 20N. Rupp 6.5
  8. 70N. Reichmuth ▼ 76' 7.0
  9. 77F. Meichtry ▼ 76' 7.2
  10. 96B. Labeau 6.2
  11. 9F. Dursun ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 24N. Steffen
  2. 6L. Bertone
  3. 14M. Kait ▲ 76' 6.5
  4. 78V. Matoshi ▲ 76' 6.3
  5. 7K. Imeri
  6. 16J. Roth ▲ 71' 6.7
  7. 17A. Balaruban ▲ 63' 7.0
  8. 74E. Rastoder
  9. 33M. Gutbub ▲ 63' 6.7

Thống kê

029
350
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm16
7Trúng đích2
7Chệch đích9
16Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn5
9Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
451Chuyền bóng303
374Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền79%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
82Ghi được87
56Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu