BSC Young Boys vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 3-3 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Luzern thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade de Suisse Wankdorf Bern, Bern
- Trọng tài
- Fedayi San, Switzerland
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- WDWDL FC Luzern
- 14' S. Essende · A. Sanches 1-0
- 29' Mio Zimmermann
- 32' Isaac Schmidt
- 39' Edimilson Fernandes
- HT1-0
- 46' ▲ F. Bongeli ▼ N. Toggenburger
- 47' 1-1 A. Ciganiks · D. Mikolajewski
- 49' 1-2 A. Ciganiks · D. Mikolajewski
- 52' S. Essende · A. Sanches 2-2
- 57' ▲ S. Bukinac ▼ I. Schmidt
- 57' ▲ D. Pech ▼ E. Fernandes
- 57' ▲ E. Etoski ▼ A. Virginius
- 62' Samuel Essende
- 63' Dominik Pech
- 65' 2-3 M. Di Giusto11m
- 68' ▲ M. K. Sene ▼ C. Fassnacht
- 73' Bung Hua Freimann
- 78' Faveurdi Bongeli
- 81' ▲ L. Luthi ▼ B. H. Freimann
- 82' ▲ L. Silva ▼ M. Zimmermann
- 82' ▲ S. Wyss ▼ T. Owusu
- 85' ▲ H. Guirassy ▼ A. Gigovic
- 88' M. K. Sene · H. Guirassy 3-3
- 90'+6 Matteo Di Giusto
- 90' Bung Meng Freimann
- 90'+2 ▲ L. Villiger ▼ D. Mikolajewski
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Keller 6.5
- 27L. Blum 7.3
- 30S. Lauper 7.3
- 23L. Benito 7.2
- 22I. Schmidt ▼ 57' 6.6
- 16C. Fassnacht ▼ 68' 6.3
- 8A. Gigovic ▼ 85' 6.9
- 6E. Fernandes ▼ 57' 6.3
- 7A. Virginius ▼ 57' 6.2
- 10A. Sanches ⇢2 10.0
- 99S. Essende ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 18J. Mall
- 17S. Janko
- 33S. Bukinac ▲ 57' 6.3
- 54S. Ubaka
- 52N. Tschanz
- 13D. Pech ▲ 57' 5.9
- 34E. Etoski ▲ 57' 6.3
- 9M. K. Sene ⚽ ▲ 68' 7.5
- 12H. Guirassy ▲ 85' 7.7
- 30K. Letica 8.2
- 22R. Dantas Fernandes 6.3
- 13B. H. Freimann ▼ 81' 7.2
- 46B. Freimann ▼ 81' 6.3
- 14A. Ciganiks ⚽2 8.7
- 24T. Owusu ▼ 82' 6.9
- 80M. Zimmermann ▼ 82' 6.7
- 6L. Bertone 7.9
- 11M. Di Giusto ⚽ 7.7
- 15N. Toggenburger ▼ 46' 6.2
- 19D. Mikolajewski ⇢2 ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 1S. Simoni
- 5S. Knezevic
- 21L. Luthi ▲ 81' 6.7
- 18F. Bongeli ▲ 46' 6.2
- 29L. Winkler
- 10L. Silva ▲ 82' 6.5
- 7A. Oehlers
- 27L. Villiger ▲ 90'
- 17S. Wyss ▲ 82' 6.7
Thống kê
04⚑8
⚑250
54%Kiểm soát bóng46%
28Dứt điểm17
10Trúng đích7
10Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
4Cứu thua7
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
412Chuyền bóng360
351Chuyền chính xác285
85%Chính xác chuyền79%
3.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 23 - 7 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 22 - 13 | +9 | 18 | |
| 3 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 5 | 8 | 9 - 10 | -1 | 10 | |
| 6 | 8 | 13 - 18 | -5 | 10 | |
| 7 | 8 | 13 - 19 | -6 | 10 | |
| 8 | 8 | 12 - 17 | -5 | 9 | |
| 9 | 8 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 10 | 8 | 13 - 22 | -9 | 7 | |
| 11 | 8 | 17 - 19 | -2 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 6 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
44Ghi được18
19Thủng lưới19
3.67Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai10