FC Luzern
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
BSC Young Boys

FC Luzern vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WWDWD FC Luzern
WWDWD BSC Young Boys
  1. 25' Lucas Silva
  2. 42' Lucas Silva
  3. 42' Lucas Silva
  4. HT0-0
  5. 56' C. Bedia S. Bukinac
  6. 56' 0-1 J. Von Moosphản lưới
  7. 60' S. Ottiger J. Von Moos
  8. 74' A. Ciganiks R. Dantas
  9. 74' L. Villiger O. Kabwit
  10. 74' L. Winkler T. Abe
  11. 78' D. Males A. Sanches
  12. 78' C. Fassnacht S. Essende
  13. 78' D. Pech A. Gigovic
  14. 79' 0-2 D. Males · C. Fassnacht
  15. 80' S. Karweina M. Di Giusto
  16. 85' Andrejs Cigaņiks
  17. 86' S. Karweina11m 1-2
  18. 89' Marvin Keller
  19. 90'+2 Christian Fassnacht
  20. 90'+6 T. Zoukrou J. Monteiro
  21. FT1-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 5.3
  2. 20P. Dorn 6.3
  3. 46B. Freimann 6.3
  4. 4A. Bajrami 6.9
  5. 22R. Dantas ▼ 74' 7.3
  6. 6T. Abe ▼ 74' 7.0
  7. 73L. M. Silva Ferreira 5.5
  8. 24T. Owusu 6.6
  9. 11M. Di Giusto ▼ 80' 7.3
  10. 16O. Kabwit ▼ 74' 6.3
  11. 81J. Von Moos ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 90V. Vasic
  2. 9A. Grbic
  3. 14A. Ciganiks ▲ 74' 7.2
  4. 10S. Karweina ▲ 80' 7.2
  5. 5S. Knezevic
  6. 27L. Villiger ▲ 74' 6.9
  7. 2S. Ottiger ▲ 60' 6.3
  8. 29L. Winkler ▲ 74' 6.3
  9. 19A. Vasovic
BSC Young Boys Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 7.2
  2. 5G. Wuthrich 7.2
  3. 30S. Lauper 7.0
  4. 23L. Benito 7.3
  5. 22Y. Valery 6.5
  6. 6E. Fernandes 7.6
  7. 37A. Gigovic ▼ 78' 6.6
  8. 33S. Bukinac ▼ 56' 6.6
  9. 10A. Sanches ▼ 78' 6.2
  10. 77J. Monteiro ▼ 90' 7.2
  11. 99S. Essende ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 12H. Lindner
  2. 17S. Janko
  3. 29C. Bedia ▲ 56' 6.9
  4. 45R. Raveloson
  5. 39D. Males ▲ 78' 7.7
  6. 16C. Fassnacht ▲ 78' 6.3
  7. 7A. Virginius
  8. 4T. Zoukrou ▲ 90'
  9. 13D. Pech ▲ 78' 6.5

Thống kê

126
920
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm20
2Trúng đích3
5Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
6Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
444Chuyền bóng395
349Chuyền chính xác324
79%Chính xác chuyền82%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu58
104Ghi được117
73Thủng lưới104
2.21Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn42
62Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu