BSC Young Boys vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 4-2 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Luzern thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- WWDWD FC Luzern
- 3' 0-1 J. Kadák · T. Klidje
- 27' S. Ganvoula · M. Elia 1-1
- 33' 1-2 J. Kadák · T. Klidje
- 45'+2 Aurele Amenda
- HT1-2
- 46' ▲ J. Hadjam ▼ N. Persson
- 46' ▲ D. Males ▼ J. Mvuka
- 47' M. Elia 2-2
- 49' Joël Monteiro · S. Lauper 3-2
- 53' Joël Monteiro · Ł. Łakomy 4-2
- 72' ▲ I. Hegglin ▼ L. Winkler
- 72' ▲ L. Villiger ▼ A. Grbic
- 72' ▲ D. Ulrich ▼ S. Ottiger
- 74' Leny Meyer
- 77' ▲ E. Colley ▼ Joël Monteiro
- 77' ▲ T. Okou ▼ T. Klidje
- 77' ▲ M. Meyer ▼ J. Kadák
- 81' ▲ A. Husic ▼ Ł. Łakomy
- 83' Jaouen Hadjam
- 85' Pius Dorn
- 86' ▲ S. Janko ▼ L. Blum
- 89' Meschack Elia
- FT4-2
Đội hình
- 26D. von Ballmoos 7.5
- 27L. Blum ▼ 86' 7.2
- 13M. Camara 6.9
- 4A. Amenda 6.6
- 19N. Persson ▼ 46' 6.5
- 32J. Mvuka ▼ 46' 6.3
- 30S. Lauper ⇢ 6.9
- 8Ł. Łakomy ⇢ ▼ 81' 7.5
- 77Joël Monteiro ⚽2 ▼ 77' 9.2
- 15M. Elia ⚽ ⇢ 8.5
- 35S. Ganvoula ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 3J. Hadjam ▲ 46' 7.2
- 39D. Males ▲ 46' 6.9
- 11E. Colley ▲ 77' 7.3
- 5A. Husic ▲ 81' 6.3
- 17S. Janko ▲ 86' 6.9
- 1A. Racioppi
- 47M. Deme
- 75S. Crnovrsanin
- 1P. Loretz 7.7
- 2S. Ottiger ▼ 72' 6.5
- 4L. Jaquez 5.9
- 3J. Löfgren 6.9
- 33L. Meyer 6.3
- 20P. Dorn 6.3
- 6A. Jashari 7.0
- 29L. Winkler ▼ 72' 6.5
- 16J. Kadák ⚽2 ▼ 77' 9.2
- 9A. Grbic ▼ 72' 6.3
- 17T. Klidje ⇢2 ▼ 77' 7.9
Dự bị 7
- 26I. Hegglin ▲ 72' 6.2
- 27L. Villiger ▲ 72' 6.7
- 22D. Ulrich ▲ 72' 6.7
- 11T. Okou ▲ 77' 6.9
- 7M. Meyer ▲ 77' 6.6
- 90V. Vasić
- 23M. Willimann
Thống kê
03⚑7
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
26Dứt điểm17
11Trúng đích6
10Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị3
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua7
292Chuyền bóng358
224Chuyền chính xác275
77%Chính xác chuyền77%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
62Trận đấu51
126Ghi được78
60Thủng lưới65
2.03Bàn thắng mỗi trận1.53
26Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn27
71Hiệp hai49