FC Luzern vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- WWDWD BSC Young Boys
- 14' Matteo Di Giusto
- 20' ▲ L. Winkler ▼ T. Abe
- 25' Edimilson Fernandes
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ottiger ▼ K. Spadanuda
- 49' Chris Bedia
- 54' 0-1 C. Bedia · E. Fernandes
- 60' L. M. Silva Ferreira · P. Dorn 1-1
- 64' 1-2 C. Fassnacht · J. Hadjam
- 67' ▲ A. Virginius ▼ D. Males
- 67' ▲ R. Raveloson ▼ A. Gigovic
- 68' ▲ A. Grbic ▼ L. M. Silva Ferreira
- 68' ▲ A. Ciganiks ▼ B. Freimann
- 70' Severin Ottiger
- 73' Tyron Owusu
- 75' ▲ O. Kabwit ▼ J. Von Moos
- 79' Rayan Raveloson
- 81' ▲ S. Cordova ▼ C. Bedia
- 81' ▲ S. Lauper ▼ C. Fassnacht
- 87' ▲ D. Pech ▼ E. Fernandes
- 90'+3 Levin Winkler
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Loretz 7.5
- 20P. Dorn ⇢ 6.3
- 5S. Knezevic 6.6
- 4A. Bajrami 7.2
- 46B. Freimann ▼ 68' 6.5
- 24T. Owusu 7.3
- 6T. Abe ▼ 20' 6.6
- 7K. Spadanuda ▼ 46' 6.7
- 73L. M. Silva Ferreira ⚽ ▼ 68' 6.9
- 11M. Di Giusto 7.2
- 81J. Von Moos ▼ 75' 6.7
Dự bị 8
- 2S. Ottiger ▲ 46' 6.7
- 9A. Grbic ▲ 68' 6.5
- 10S. Karweina
- 14A. Ciganiks ▲ 68' 6.9
- 16O. Kabwit ▲ 75' 6.3
- 27L. Villiger
- 29L. Winkler ▲ 20' 5.9
- 90V. Vasic
- 1M. Keller 6.9
- 17S. Janko 6.3
- 4T. Zoukrou 7.9
- 23L. Benito 7.0
- 3J. Hadjam ⇢ 7.3
- 39D. Males ▼ 67' 6.6
- 37A. Gigovic ▼ 67' 6.6
- 6E. Fernandes ⇢ ▼ 87' 8.3
- 77J. Monteiro 6.9
- 29C. Bedia ⚽ ▼ 81' 8.2
- 16C. Fassnacht ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 12H. Lindner
- 2R. Andrews
- 7A. Virginius ▲ 67' 7.2
- 9S. Cordova ▲ 81' 6.5
- 11E. Colley
- 13D. Pech ▲ 87'
- 30S. Lauper ▲ 81' 6.3
- 45R. Raveloson ▲ 67' 6.5
- 57O. Mambwa
Thống kê
03⚑1
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
1Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
308Chuyền bóng423
237Chuyền chính xác362
77%Chính xác chuyền86%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu58
104Ghi được117
73Thủng lưới104
2.21Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn42
62Hiệp hai68