BSC Young Boys vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 2-0 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Luzern thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- WDWDL FC Luzern
- 20' C. Fassnacht · C. Bedia 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Males ▼ A. Virginius
- 51' Tyron Owusu
- 58' D. Males · A. Sanches 2-0
- 59' ▲ O. Kabwit ▼ J. Von Moos
- 64' ▲ D. Pech ▼ R. Raveloson
- 64' ▲ S. Cordova ▼ C. Bedia
- 67' ▲ A. Ciganiks ▼ R. Dantas
- 67' ▲ K. Spadanuda ▼ L. M. Silva Ferreira
- 67' ▲ A. Grbic ▼ L. Villiger
- 77' Tyron Owusu
- 78' ▲ R. Andrews ▼ S. Janko
- 85' ▲ G. Wuthrich ▼ A. Sanches
- 86' ▲ S. Karweina ▼ M. Di Giusto
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Keller 7.3
- 17S. Janko ▼ 78' 6.9
- 4T. Zoukrou 7.3
- 23L. Benito 7.6
- 66R. Smith 6.3
- 30S. Lauper 7.6
- 45R. Raveloson ▼ 64' 7.3
- 16C. Fassnacht ⚽ 7.7
- 10A. Sanches ⇢ ▼ 85' 7.2
- 7A. Virginius ▼ 46' 6.3
- 29C. Bedia ⇢ ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 40D. Marzino
- 2R. Andrews ▲ 78' 7.3
- 57O. Mambwa
- 5G. Wuthrich ▲ 85' 6.7
- 39D. Males ⚽ ▲ 46' 7.9
- 13D. Pech ▲ 64' 6.5
- 9S. Cordova ▲ 64' 6.7
- 48J. Luthi
- 25F. Tsimba
- 1P. Loretz 7.2
- 2S. Ottiger 7.3
- 5S. Knezevic 6.3
- 46B. Freimann 7.5
- 22R. Dantas ▼ 67' 6.5
- 73L. M. Silva Ferreira ▼ 67' 6.5
- 6T. Abe 6.6
- 24T. Owusu 6.7
- 11M. Di Giusto ▼ 86' 6.3
- 27L. Villiger ▼ 67' 6.3
- 81J. Von Moos ▼ 59' 7.0
Dự bị 9
- 90V. Vasic
- 4A. Bajrami
- 14A. Ciganiks ▲ 67' 6.5
- 7K. Spadanuda ▲ 67' 6.5
- 29L. Winkler
- 9A. Grbic ▲ 67' 6.3
- 16O. Kabwit ▲ 59' 6.3
- 10S. Karweina ▲ 86' 6.7
- 19A. Vasovic
Thống kê
00⚑3
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm9
7Trúng đích2
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị5
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
624Chuyền bóng369
557Chuyền chính xác292
89%Chính xác chuyền79%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu47
117Ghi được104
104Thủng lưới73
2.02Bàn thắng mỗi trận2.21
12Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn39
68Hiệp hai62