BSC Young Boys
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Luzern

BSC Young Boys vs FC Luzern

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 2-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Luzern thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
WDWDL FC Luzern
  1. 18' Loris Benito
  2. 23' L. Winkler N. Beloko
  3. 26' Pius Dorn
  4. 42' Cheikh Niasse
  5. 44' Mohamed Camara
  6. 45'+4 Filip Ugrinić
  7. 45'+4 Luca Jaquez
  8. 45'+2 Stefan Knežević
  9. HT0-0
  10. 47' J. Monteiro 1-0
  11. 50' C. Itten 2-0
  12. 55' J. Kadák D. Rrudhani
  13. 56' S. Ottiger T. Owusu
  14. 56' L. Villiger T. Klidje
  15. 59' A. Husic L. Benito
  16. 70' 2-1 L. Jaquez · J. Kadák
  17. 72' K. Imeri D. Males
  18. 73' J. Hadjam Abdu Conté
  19. 73' S. Ganvoula C. Itten
  20. 76' K. Spadanuda L. Winkler
  21. 84' Ł. Łakomy C. Niasse
  22. 85' Meschack Elia
  23. 90'+3 David von Ballmoos
  24. 90'+3 Aleksandar Stanković
  25. FT2-1

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Magnin
  1. 26D. von Ballmoos 7.2
  2. 24Z. Athekame 6.7
  3. 13M. Camara 7.0
  4. 23L. Benito ▼ 59' 6.9
  5. 22Abdu Conté ▼ 73' 6.6
  6. 39D. Males ▼ 72' 7.3
  7. 20C. Niasse ▼ 84' 7.5
  8. 77J. Monteiro 7.3
  9. 7F. Ugrinic 7.9
  10. 15M. Elia 6.7
  11. 9C. Itten ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 5A. Husic ▲ 59' 6.7
  2. 10K. Imeri ▲ 72' 6.9
  3. 3J. Hadjam ▲ 73' 6.7
  4. 35S. Ganvoula ▲ 73' 6.9
  5. 8Ł. Łakomy ▲ 84' 6.3
  6. 21A. Virginius
  7. 33M. Keller
  8. 27L. Blum
  9. 11E. Colley
FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.2
  2. 20P. Dorn 5.9
  3. 4L. Jaquez 7.7
  4. 5S. Knezevic 7.0
  5. 14A. Cigaņiks 6.9
  6. 24T. Owusu ▼ 56' 6.3
  7. 8A. Stanković 7.0
  8. 18N. Beloko ▼ 23' 5.9
  9. 11D. Rrudhani ▼ 55' 6.9
  10. 9A. Grbic 7.0
  11. 17T. Klidje ▼ 56' 6.3

Dự bị 8

  1. 29L. Winkler ▲ 23' 6.6
  2. 16J. Kadák ▲ 55' 6.9
  3. 2S. Ottiger ▲ 56' 7.3
  4. 27L. Villiger ▲ 56' 6.5
  5. 7K. Spadanuda ▲ 76' 6.9
  6. 3J. Löfgren
  7. 90V. Vasić
  8. 22D. Ulrich

Thống kê

067
740
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm15
5Trúng đích4
7Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị5
20Phạm lỗi8
6Thẻ vàng4
3Cứu thua3
358Chuyền bóng341
269Chuyền chính xác234
75%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu50
101Ghi được87
98Thủng lưới77
1.6Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu