BSC Young Boys vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 2-1 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 2, FC Luzern thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- WDWDL FC Luzern
- 42' E. Colley · J. Hadjam 1-0
- 44' Christian Fassnacht
- HT1-0
- 46' ▲ A. Cigaņiks ▼ R. Fernandes
- 46' ▲ I. Beka ▼ T. Owusu
- 54' Darian Maleš
- 62' Ismajl Beka
- 66' 1-1 L. Winkler · P. Dorn
- 68' ▲ E. Tsimba ▼ D. Males
- 68' ▲ C. Itten ▼ C. Bedia
- 70' ▲ K. Spadanuda ▼ D. Rrudhani
- 70' ▲ L. Villiger ▼ A. Grbic
- 82' ▲ A. Virginius ▼ E. Colley
- 82' ▲ Abdu Conté ▼ J. Hadjam
- 82' ▲ Z. Athekame ▼ L. Blum
- 87' Filip Ugrinić
- 87' Sandro Lauper
- 87' Lars Villiger
- 90'+1 C. Itten 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33M. Keller 7.3
- 27L. Blum ▼ 82' 7.5
- 30S. Lauper 7.2
- 23L. Benito 6.7
- 3J. Hadjam ⇢ ▼ 82' 7.9
- 45R. Raveloson 7.2
- 7F. Ugrinic 7.2
- 39D. Males ▼ 68' 7.0
- 16C. Fassnacht 6.7
- 11E. Colley ⚽ ▼ 82' 7.2
- 29C. Bedia ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 56E. Tsimba ▲ 68' 6.5
- 9C. Itten ⚽ ▲ 68' 7.2
- 21A. Virginius ▲ 82' 6.5
- 22Abdu Conté ▲ 82' 6.5
- 24Z. Athekame ▲ 82' 6.9
- 10K. Imeri
- 4T. Zoukrou
- 26D. von Ballmoos
- 8Ł. Łakomy
- 1P. Loretz 6.6
- 20P. Dorn ⇢ 7.0
- 8A. Stanković 7.2
- 5S. Knezevic 6.9
- 22R. Fernandes ▼ 46' 6.5
- 18N. Beloko 6.9
- 29L. Winkler ⚽ 7.6
- 24T. Owusu ▼ 46' 6.3
- 11D. Rrudhani ▼ 70' 6.7
- 17T. Klidje 6.6
- 9A. Grbic ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 14A. Cigaņiks ▲ 46' 6.6
- 30I. Beka ▲ 46' 6.3
- 7K. Spadanuda ▲ 70' 7.2
- 27L. Villiger ▲ 70' 6.3
- 10S. Karweina
- 90V. Vasić
- 2S. Ottiger
- 16J. Kadák
- 68M. Walker
Thống kê
03⚑4
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm10
5Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc2
5Việt vị7
20Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
362Chuyền bóng377
275Chuyền chính xác287
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu50
101Ghi được87
98Thủng lưới77
1.6Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai50