FC Luzern vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 5-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Thermoplan Arena, Luzern
- Phong độ
- WWDWD FC Luzern
- WWDWD BSC Young Boys
- 7' ▲ M. Camara ▼ L. Benito
- 19' Rayan Raveloson
- 26' T. Klidje · P. Dorn 1-0
- 33' ▲ K. Spadanuda ▼ T. Klidje
- 40' S. Knezevic 2-0
- 45' Zachary Athekame
- HT2-0
- 46' ▲ C. Itten ▼ A. Virginius
- 46' ▲ Abdu Conté ▼ J. Hadjam
- 46' D. Rrudhani · L. Villiger 3-0
- 60' ▲ D. Males ▼ Ł. Łakomy
- 65' A. Stanković 4-0
- 66' ▲ K. Imeri ▼ C. Bedia
- 68' Mohamed Camara
- 68' Mohamed Camara
- 70' K. Spadanuda · D. Rrudhani 5-0
- 76' ▲ L. Winkler ▼ T. Owusu
- 76' ▲ A. Cigaņiks ▼ R. Fernandes
- 81' ▲ J. Kadák ▼ D. Rrudhani
- 81' ▲ A. Grbic ▼ L. Villiger
- 85' Kastriot Imeri
- FT5-0
Đội hình
- 1P. Loretz 7.7
- 20P. Dorn ⇢ 7.6
- 5S. Knezevic ⚽ 7.9
- 46B. Freimann 7.3
- 22R. Fernandes ▼ 76' 6.6
- 18N. Beloko 6.9
- 8A. Stanković ⚽ 7.5
- 24T. Owusu ▼ 76' 7.3
- 11D. Rrudhani ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
- 17T. Klidje ⚽ ▼ 33' 7.2
- 27L. Villiger ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 7K. Spadanuda ⚽ ▲ 33' 7.3
- 29L. Winkler ▲ 76' 6.3
- 14A. Cigaņiks ▲ 76' 6.9
- 16J. Kadák ▲ 81' 6.6
- 9A. Grbic ▲ 81' 6.3
- 10S. Karweina
- 90V. Vasić
- 3J. Löfgren
- 2S. Ottiger
- 33M. Keller 6.7
- 24Z. Athekame 6.2
- 30S. Lauper 6.2
- 23L. Benito ▼ 7'
- 3J. Hadjam ▼ 46' 6.7
- 8Ł. Łakomy ▼ 60' 6.7
- 45R. Raveloson 7.2
- 21A. Virginius ▼ 46' 6.9
- 7F. Ugrinic 7.2
- 16C. Fassnacht 6.5
- 29C. Bedia ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 13M. Camara ▲ 7' 5.9
- 9C. Itten ▲ 46' 6.7
- 22Abdu Conté ▲ 46' 6.2
- 39D. Males ▲ 60' 6.7
- 10K. Imeri ▲ 66' 6.9
- 26D. von Ballmoos
- 4T. Zoukrou
- 14M. Chaiwa
- 27L. Blum
Thống kê
00⚑5
⚑431
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm12
9Trúng đích2
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
278Chuyền bóng390
205Chuyền chính xác319
74%Chính xác chuyền82%
3.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu63
87Ghi được101
77Thủng lưới98
1.74Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai53