FC Luzern
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
BSC Young Boys

FC Luzern vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-1 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 1, hòa 2, BSC Young Boys thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 15
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WWDWD FC Luzern
WWDWD BSC Young Boys
  1. 30' Filip Ugrinić
  2. 34' 0-1 D. Males · A. Virginius
  3. 39' Tyron Owusu
  4. HT0-1
  5. 46' Z. Athekame J. Hadjam
  6. 58' Łukasz Łakomy
  7. 60' M. Elia K. Imeri
  8. 61' D. Rrudhani T. Owusu
  9. 61' S. Ottiger D. Ulrich
  10. 72' Zachary Athekame
  11. 75' A. Grbic L. Villiger
  12. 75' J. Kadák K. Spadanuda
  13. 79' T. Klidje · D. Rrudhani 1-1
  14. 81' Thibault Klidje
  15. 81' E. Colley A. Virginius
  16. 84' Cédric Itten
  17. 86' S. Ganvoula D. Males
  18. 90'+7 Donat Rrudhani
  19. 90'+5 B. Freimann S. Knezevic
  20. FT1-1

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 6.6
  2. 20P. Dorn 6.6
  3. 4L. Jaquez 7.3
  4. 5S. Knezevic ▼ 90' 7.2
  5. 22D. Ulrich ▼ 61' 6.6
  6. 7K. Spadanuda ▼ 75' 6.7
  7. 8A. Stanković 7.5
  8. 29L. Winkler 6.7
  9. 24T. Owusu ▼ 61' 6.2
  10. 17T. Klidje 8.3
  11. 27L. Villiger ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 11D. Rrudhani ▲ 61' 7.2
  2. 2S. Ottiger ▲ 61' 7.0
  3. 9A. Grbic ▲ 75' 6.9
  4. 16J. Kadák ▲ 75' 6.9
  5. 46B. Freimann ▲ 90'
  6. 3J. Löfgren
  7. 28R. Dantas Fernandes
  8. 90V. Vasić
  9. 68M. Walker
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Magnin
  1. 26D. von Ballmoos 6.9
  2. 27L. Blum 7.2
  3. 13M. Camara 6.5
  4. 30S. Lauper 6.7
  5. 3J. Hadjam ▼ 46' 6.5
  6. 39D. Males ▼ 86' 7.2
  7. 7F. Ugrinic 7.2
  8. 8Ł. Łakomy 7.5
  9. 21A. Virginius ▼ 81' 7.7
  10. 10K. Imeri ▼ 60' 7.0
  11. 9C. Itten 6.6

Dự bị 7

  1. 24Z. Athekame ▲ 46' 6.7
  2. 15M. Elia ▲ 60' 6.3
  3. 11E. Colley ▲ 81' 6.7
  4. 35S. Ganvoula ▲ 86' 6.7
  5. 33M. Keller
  6. 5A. Husic
  7. 20C. Niasse

Thống kê

028
1240
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
8Phạt góc12
2Việt vị1
15Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
340Chuyền bóng312
263Chuyền chính xác238
77%Chính xác chuyền76%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu63
87Ghi được101
77Thủng lưới98
1.74Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu