Grasshopper Club Zurich vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-0 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 2, FC St. Gallen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Phong độ
- WLWDW Grasshopper Club Zurich
- LLLWL FC St. Gallen
- 25' Colin Noah Kleine-Bekel
- 36' A. Abrashi 1-0
- HT1-0
- 54' Simone Stroscio
- 58' Jozo Stanić
- 61' ▲ M. Stevanovic ▼ H. Vandermersch
- 61' ▲ N. Scherrer ▼ L. Frokaj
- 62' ▲ J. Ruiz ▼ E. Owusu
- 65' ▲ Lee Young-Jun ▼ N. Muci
- 65' ▲ L. Plange ▼ S. Bengondo
- 67' ▲ C. Boukhalfa ▼ L. Daschner
- 69' Lee Young-Jun 2-0
- 75' ▲ G. Morandi ▼ O. Clemente
- 75' ▲ H. Imourane ▼ A. Abrashi
- 82' ▲ D. Besio ▼ A. Balde
- 83' ▲ L. Mikulic ▼ B. Pllana
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Hubel 8.5
- 28S. Stroscio 7.0
- 58Y. Bettkober 8.0
- 44B. Pllana ▼ 83' 7.0
- 57N. Rissi 7.7
- 10O. Clemente ▼ 75' 7.5
- 66M. Gibelalde 7.3
- 6A. Abrashi ⚽ ▼ 75' 8.3
- 60S. Bengondo ▼ 65' 6.2
- 9N. Muci ▼ 65' 6.9
- 17S. Krasniqi 8.2
Dự bị 9
- 71J. Hammel
- 34A. Arigoni
- 15A. Diaby
- 4L. Mikulic ▲ 83' 6.7
- 11G. Morandi ▲ 75' 6.3
- 5H. Imourane ▲ 75' 6.7
- 55D. Papic
- 18Lee Young-Jun ⚽ ▲ 65' 7.6
- 7L. Plange ▲ 65' 6.6
- 1L. Ati Zigi 7.9
- 3C. Kleine-Bekel 7.7
- 4J. Stanic 6.2
- 36C. Okoroji 6.6
- 10L. Daschner ▼ 67' 6.9
- 28H. Vandermersch ▼ 61' 6.7
- 16L. Gortler 6.6
- 20L. Frokaj ▼ 61' 6.3
- 47E. Owusu ▼ 62' 7.0
- 7C. Witzig 6.3
- 14A. Balde ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 74J. Ruiz ▲ 62' 6.3
- 68M. Heydari
- 11C. Boukhalfa ▲ 67' 6.3
- 6B. Neziri
- 64M. Stevanovic ▲ 61' 6.3
- 63C. Konietzke
- 70N. Scherrer ▲ 61' 6.9
- 31D. Besio ▲ 82' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑1420
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm21
8Trúng đích4
9Chệch đích11
17Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn6
7Phạt góc14
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
308Chuyền bóng380
213Chuyền chính xác286
69%Chính xác chuyền75%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 3 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 8 | 13 - 19 | -6 | 10 | |
| 7 | 8 | 12 - 17 | -5 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 9 | 7 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 10 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 11 | 8 | 17 - 19 | -2 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 6 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu16
16Ghi được30
20Thủng lưới35
1.6Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn13
6Hiệp hai19