Grasshopper Club Zurich vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-0 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 2, FC St. Gallen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWDWL Grasshopper Club Zurich
- LLWLL FC St. Gallen
- 12' N. Muci · T. Verón Lupi 1-0
- 28' Corsin Konietzke
- 36' Albert Vallci
- 42' Nikolas Muci
- HT1-0
- 46' ▲ C. Okoroji ▼ K. Faber
- 46' ▲ C. Akolo ▼ F. Mambimbi
- 46' ▲ L. Ibraimov ▼ B. Toma
- 52' Tim Meyer
- 54' Amir Abrashi
- 61' ▲ Jordi Quintillà ▼ C. Konietzke
- 63' Stephan Ambrosius
- 69' Lee Young-Jun · A. Abrashi 2-0
- 72' ▲ J. Nsame ▼ K. Csoboth
- 76' ▲ N. Irankunda ▼ Lee Young-Jun
- 76' ▲ M. Choinière ▼ A. Abrashi
- 76' ▲ S. Stroscio ▼ T. Verón Lupi
- 82' Albert Vallci
- 89' ▲ Y. Bettkober ▼ T. Meyer
- 89' ▲ P. Schürpf ▼ N. Muci
- FT2-0
Đội hình
- 71J. Hammel 7.0
- 2D. Abels 7.2
- 26M. Paskotši 6.6
- 15A. Seko 7.3
- 6A. Abrashi ⇢ ▼ 76' 7.9
- 22B. Schmitz 7.0
- 17T. Verón Lupi ⇢ ▼ 76' 8.2
- 53T. Meyer ▼ 89' 6.7
- 16N. Persson 6.6
- 18Lee Young-Jun ⚽ ▼ 76' 7.7
- 9N. Muci ⚽ ▼ 89' 7.9
Dự bị 9
- 66N. Irankunda ▲ 76' 6.6
- 19M. Choinière ▲ 76' 7.2
- 28S. Stroscio ▲ 76' 6.7
- 58Y. Bettkober ▲ 89'
- 11P. Schürpf ▲ 89'
- 56L. Kabashi
- 8S. Kittel
- 59T. Turhan
- 29M. Kuttin
- 1L. Zigi 6.9
- 5S. Ambrosius 6.9
- 4J. Stanić 6.9
- 20A. Vallci 6.7
- 64M. Stevanović 6.9
- 28H. Vandermersch 6.7
- 63C. Konietzke ▼ 61' 6.7
- 24B. Toma ▼ 46' 6.2
- 22K. Faber ▼ 46' 6.6
- 77K. Csoboth ▼ 72' 6.2
- 18F. Mambimbi ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 36C. Okoroji ▲ 46' 7.2
- 10C. Akolo ▲ 46' 6.7
- 73L. Ibraimov ▲ 46' 6.2
- 8Jordi Quintillà ▲ 61' 6.3
- 33J. Nsame ▲ 72' 6.5
- 14N. Yannick
- 72C. May
- 69A. Vogt
- 25L. Watkowiak
Thống kê
03⚑10
⚑131
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm6
5Trúng đích1
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
10Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
312Chuyền bóng379
226Chuyền chính xác276
72%Chính xác chuyền73%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
55Trận đấu62
80Ghi được98
73Thủng lưới95
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai51