FC St. Gallen vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 0-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLLW FC St. Gallen
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 36' Samuel Krasniqi
- 39' Tom Gaal
- HT0-0
- 46' ▲ O. Clemente ▼ S. Marques
- 55' Simone Stroscio
- 62' ▲ L. Plange ▼ Lee Young-Jun
- 69' Lukas Görtler
- 69' ▲ D. Besio ▼ A. Vogt
- 69' ▲ M. Ullmann ▼ S. Krasniqi
- 70' Óscar Clemente
- 70' ▲ A. Verinac ▼ A. Balde
- 80' Antonio Verinac
- 81' ▲ N. Weibel ▼ C. Boukhalfa
- 83' ▲ S. Diarrassouba ▼ S. Stroscio
- 83' ▲ F. Tsimba ▼ J. Asp
- 84' Jozo Stanić
- 86' Salifou Diarrassouba
- 88' Felix Tsimba
- 88' ▲ C. Kleine-Bekel ▼ T. Gaal
- 88' ▲ J. Ruiz ▼ C. Witzig
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Ati Zigi 7.6
- 26T. Gaal ▼ 88' 7.3
- 4J. Stanic 7.6
- 36C. Okoroji 7.9
- 10L. Daschner 6.9
- 28H. Vandermersch 6.6
- 16L. Gortler 7.3
- 11C. Boukhalfa ▼ 81' 6.2
- 7C. Witzig ▼ 88' 6.9
- 18A. Vogt ▼ 69' 6.2
- 14A. Balde ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 3C. Kleine-Bekel ▲ 88' 6.9
- 19A. Verinac ▲ 70' 6.3
- 21M. Efekele
- 64M. Stevanovic
- 66N. Weibel ▲ 81' 6.6
- 69D. Besio ▲ 69' 6.5
- 72C. May
- 74J. Ruiz ▲ 88' 6.7
- 71J. Hammel 7.2
- 20M. Ngom 7.3
- 27S. Kohler 7.9
- 4L. Mikulic 7.5
- 28S. Stroscio ▼ 83' 7.0
- 8T. Meyer 7.2
- 5H. Imourane 6.3
- 54S. Krasniqi ▼ 69' 7.2
- 52S. Marques ▼ 46' 6.3
- 18Lee Young-Jun ▼ 62' 6.0
- 10J. Asp ▼ 83' 6.6
Dự bị 8
- 1N. Glaus
- 6A. Abrashi
- 7L. Plange ▲ 62' 6.0
- 11S. Diarrassouba ▲ 83' 6.7
- 17O. Clemente ▲ 46' 6.3
- 19F. Tsimba ▲ 83' 6.2
- 30I. Beka
- 31M. Ullmann ▲ 69' 6.9
Thống kê
04⚑5
⚑250
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
2Cứu thua3
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
327Chuyền bóng352
217Chuyền chính xác243
66%Chính xác chuyền69%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
107Ghi được62
62Thủng lưới86
2.06Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai34