FC St. Gallen vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 5-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLLW FC St. Gallen
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 1' Alessandro Vogt
- 10' A. Vogt · L. Gortler 1-0
- 12' Jozo Stanić
- 15' A. Vogt · L. Gortler 2-0
- 29' J. Stanic 3-0
- 35' Simone Stroscio
- 42' Lovro Zvonarek
- HT3-0
- 49' Matteo Mantini
- 54' Matteo Mantini
- 54' Matteo Mantini
- 60' ▲ J. Quintilla ▼ L. Gortler
- 60' ▲ S. Vladi ▼ A. Vogt
- 60' ▲ M. Efekele ▼ A. Balde
- 65' ▲ H. Imourane ▼ L. Zvonarek
- 72' S. Vladi · C. Boukhalfa 4-0
- 73' ▲ H. Vandermersch ▼ C. Witzig
- 76' ▲ S. Diarrassouba ▼ O. Clemente
- 76' ▲ L. Giandomenico ▼ S. Marques
- 78' ▲ T. Ouattara ▼ C. Okoroji
- 80' ▲ T. Veron ▼ N. Muci
- 90' C. Boukhalfa · M. Efekele 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1L. Ati Zigi 6.6
- 26T. Gaal 7.6
- 4J. Stanic ⚽ 8.3
- 72C. May 7.2
- 6B. Neziri 7.9
- 7C. Witzig ▼ 73' 7.2
- 16L. Gortler ⇢2 ▼ 60' 8.3
- 11C. Boukhalfa ⚽ ⇢ 7.9
- 36C. Okoroji ▼ 78' 6.6
- 14A. Balde ▼ 60' 6.7
- 18A. Vogt ⚽2 ▼ 60' 8.2
Dự bị 9
- 8J. Quintilla ▲ 60' 7.2
- 19S. Vladi ⚽ ▲ 60' 7.0
- 20A. Vallci
- 21M. Efekele ▲ 60' 7.5
- 25L. Watkowiak
- 28H. Vandermersch ▲ 73' 6.9
- 64M. Stevanovic
- 66N. Weibel
- 77T. Ouattara ▲ 78' 6.3
- 71J. Hammel 6.7
- 34A. Arigoni 6.2
- 2D. Abels 6.7
- 73D. Paloschi 6.2
- 52S. Marques ▼ 76' 6.3
- 14L. Zvonarek ▼ 65' 6.6
- 16M. Mantini 5.7
- 28S. Stroscio 6.5
- 17O. Clemente ▼ 76' 6.9
- 9N. Muci ▼ 80' 6.3
- 10J. Asp 6.0
Dự bị 8
- 1N. Glaus
- 5H. Imourane ▲ 65' 6.3
- 8T. Meyer
- 11S. Diarrassouba ▲ 76' 6.3
- 21L. Kabashi
- 27T. Veron ▲ 80' 6.5
- 51L. Giandomenico ▲ 76' 6.3
- 54S. Krasniqi
Thống kê
02⚑7
⚑341
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm10
11Trúng đích1
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
533Chuyền bóng319
438Chuyền chính xác220
82%Chính xác chuyền69%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
107Ghi được62
62Thủng lưới86
2.06Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai34