FC St. Gallen
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Grasshopper Club Zurich

FC St. Gallen vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 3-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 12
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLLW FC St. Gallen
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. -5' Richard van der Venne
  2. 1' C. Akolo · M. Zanotti 1-0
  3. 11' 1-1 T. Ndenge · G. Morandi
  4. 26' A. Krasniqi C. Akolo
  5. 35' W. Geubbels · M. Zanotti 2-1
  6. 40' M. Zanotti · G. Karlen 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' N. Lonwijk M. Paskotši
  9. 46' T. Corbeanu G. Morandi
  10. 63' B. Fink A. Mabil
  11. 71' D. Kacuri A. Abrashi
  12. 72' F. Schubert W. Geubbels
  13. 72' M. Stevanović G. Karlen
  14. 82' F. de Carvalho D. Babunski
  15. 83' R. van der Venne C. Witzig
  16. 83' J. Janitzek C. Okoroji
  17. 84' Fabian Schubert
  18. 90'+2 Jordi Quintillà
  19. FT3-1

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Zigi 6.2
  2. 46M. Zanotti ⇢2 9.3
  3. 4J. Stanić 6.6
  4. 36C. Okoroji ▼ 83' 6.7
  5. 33I. Schmidt 7.5
  6. 13G. Karlen ▼ 72' 7.3
  7. 8Jordi Quintillà 7.2
  8. 24B. Toma 7.0
  9. 37C. Witzig ▼ 83' 7.2
  10. 9W. Geubbels ▼ 72' 7.3
  11. 10C. Akolo ▼ 26' 6.9

Dự bị 9

  1. 61A. Krasniqi ▲ 26' 6.9
  2. 7F. Schubert ▲ 72' 6.3
  3. 64M. Stevanović ▲ 72' 6.9
  4. 31R. van der Venne ▲ 83' 6.7
  5. 5J. Janitzek ▲ 83' 6.6
  6. 25L. Watkowiak
  7. 18F. Mambimbi
  8. 19N. Möller
  9. 6P. Sutter
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Berner
  1. 29M. Kuttin 7.0
  2. 26M. Paskotši ▼ 46' 6.5
  3. 4K. Tobers 6.3
  4. 15A. Seko 6.3
  5. 14T. Ndicka 5.6
  6. 6A. Abrashi ▼ 71' 6.2
  7. 7T. Ndenge 7.6
  8. 21A. Mabil ▼ 63' 6.2
  9. 8G. Morandi ▼ 46' 6.9
  10. 11P. Schürpf 6.9
  11. 99D. Babunski ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 3N. Lonwijk ▲ 46' 7.3
  2. 19T. Corbeanu ▲ 46' 6.2
  3. 9B. Fink ▲ 63' 6.3
  4. 17D. Kacuri ▲ 71' 6.6
  5. 77F. de Carvalho ▲ 82' 6.3
  6. 74E. Rastoder
  7. 23N. Glaus
  8. 73F. Hoxha
  9. 57E. Zukaj

Thống kê

036
400
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm8
7Trúng đích1
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Cứu thua4
347Chuyền bóng384
245Chuyền chính xác275
71%Chính xác chuyền72%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu51
84Ghi được64
72Thủng lưới69
1.65Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu