Grasshopper Club Zurich vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 2, FC St. Gallen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- WLWDW Grasshopper Club Zurich
- LLLWL FC St. Gallen
- 26' Pascal Schürpf
- 31' Mattia Zanotti
- 45'+1 0-1 C. Akolo
- HT0-1
- 46' ▲ F. Hoxha ▼ D. Kameri
- 57' ▲ F. Momoh ▼ F. de Carvalho
- 60' ▲ J. von Moos ▼ C. Akolo
- 66' ▲ B. Fink ▼ P. Schürpf
- 70' Florian Hoxha
- 73' ▲ Víctor Ruiz ▼ G. Karlen
- 74' Christian Witzig
- 76' Bradley Fink
- 79' ▲ D. Babunski ▼ O. Batista Meier
- 79' ▲ T. Meyer ▼ T. Ndenge
- 80' B. Fink · T. Meyer 1-1
- 83' ▲ A. Diaby ▼ M. Zanotti
- 83' ▲ F. Schubert ▼ W. Geubbels
- 90'+2 Maksim Paskotsi
- FT1-1
Đội hình
- 71J. Hammel 9.3
- 26M. Paskotši 7.0
- 15A. Seko 6.9
- 4K. Tobers 7.2
- 77F. de Carvalho ▼ 57' 6.3
- 6A. Abrashi 7.3
- 7T. Ndenge ▼ 79' 7.6
- 11P. Schürpf ▼ 66' 6.9
- 19D. Kameri ▼ 46' 6.3
- 27Asumah Abubakar 6.9
- 70O. Batista Meier ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 73F. Hoxha ▲ 46' 6.6
- 22F. Momoh ▲ 57' 6.7
- 9B. Fink ⚽ ▲ 66' 7.2
- 99D. Babunski ▲ 79' 6.7
- 53T. Meyer ▲ 79' 7.3
- 57E. Zukaj
- 90S. Deana
- 54L. Bollati
- 14T. Ndicka
- 1L. Zigi 6.9
- 46M. Zanotti ▼ 83' 7.0
- 4J. Stanić 7.0
- 20A. Vallci 7.9
- 33I. Schmidt 7.3
- 16L. Görtler 7.3
- 64M. Stevanović 6.7
- 13G. Karlen ▼ 73' 6.9
- 10C. Akolo ⚽ ▼ 60' 7.2
- 9W. Geubbels ▼ 83' 7.3
- 37C. Witzig 7.7
Dự bị 9
- 11J. von Moos ▲ 60' 6.2
- 30Víctor Ruiz ▲ 73' 6.9
- 15A. Diaby ▲ 83' 6.3
- 7F. Schubert ▲ 83' 6.3
- 19N. Möller
- 24B. Toma
- 36C. Okoroji
- 25L. Watkowiak
- 6P. Sutter
Thống kê
04⚑5
⚑720
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm29
4Trúng đích12
6Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm16
5Bị chặn7
5Phạt góc7
2Việt vị4
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
11Cứu thua3
355Chuyền bóng355
263Chuyền chính xác267
74%Chính xác chuyền75%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu51
64Ghi được84
69Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai40