FC St. Gallen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC St. Gallen vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLLW FC St. Gallen
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 17' K. Faber I. Schmidt
  2. HT0-0
  3. 54' F. de Carvalho E. Maurin
  4. 55' N. Muci Asumah Abubakar
  5. 63' M. Cisse W. Geubbels
  6. 63' M. Stevanović L. Görtler
  7. 63' K. Csoboth C. Witzig
  8. 66' T. Ndicka B. Schmitz
  9. 74' Giotto Morandi
  10. 78' J. Milošević C. Akolo
  11. 81' Ayumu Seko
  12. 82' J. Milošević11m 1-0
  13. 84' Moustapha Cissé
  14. 85' A. Mabil T. Meyer
  15. 85' P. Schürpf G. Morandi
  16. 90' Amir Abrashi
  17. FT1-0

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1L. Zigi 7.7
  2. 33I. Schmidt ▼ 17' 6.6
  3. 4J. Stanić 7.0
  4. 15A. Diaby 6.7
  5. 36C. Okoroji 7.6
  6. 16L. Görtler ▼ 63' 7.0
  7. 8Jordi Quintillà 7.0
  8. 7C. Witzig ▼ 63' 6.7
  9. 24B. Toma 7.3
  10. 10C. Akolo ▼ 78' 7.3
  11. 9W. Geubbels ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 22K. Faber ▲ 17' 6.6
  2. 11M. Cisse ▲ 63' 6.6
  3. 64M. Stevanović ▲ 63' 6.9
  4. 77K. Csoboth ▲ 63' 6.3
  5. 90J. Milošević ▲ 78' 7.7
  6. 30Víctor Ruiz
  7. 14N. Yannick
  8. 25L. Watkowiak
  9. 5S. Ambrosius
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Schällibaum
  1. 71J. Hammel 7.2
  2. 26M. Paskotši 6.9
  3. 4K. Tobers 7.2
  4. 15A. Seko 6.3
  5. 22B. Schmitz ▼ 66' 6.7
  6. 53T. Meyer ▼ 85' 6.9
  7. 7T. Ndenge 6.6
  8. 6A. Abrashi 7.2
  9. 20E. Maurin ▼ 54' 6.9
  10. 27Asumah Abubakar ▼ 55' 6.6
  11. 10G. Morandi ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 77F. de Carvalho ▲ 54' 6.3
  2. 9N. Muci ▲ 55' 6.9
  3. 14T. Ndicka ▲ 66' 6.5
  4. 21A. Mabil ▲ 85' 6.9
  5. 11P. Schürpf ▲ 85' 6.2
  6. 29M. Kuttin
  7. 28S. Stroscio
  8. 99D. Babunski
  9. 3S. Decarli

Thống kê

016
630
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
5Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị4
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
414Chuyền bóng352
338Chuyền chính xác257
82%Chính xác chuyền73%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu55
98Ghi được80
95Thủng lưới73
1.58Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu