FC St. Gallen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grasshopper Club Zurich

FC St. Gallen vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 3-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 6, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLLW FC St. Gallen
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 16' W. Geubbels · H. Vandermersch 1-0
  2. 22' Amir Abrashi
  3. 33' Nestory Irankunda
  4. 35' Albert Vallci
  5. 35' Nestory Irankunda
  6. 35' 1-1 S. Kittel11m
  7. 45'+4 Adama Bojang
  8. HT1-1
  9. 46' T. Ndenge A. Bojang
  10. 46' B. Schmitz S. Kittel
  11. 54' Bastien Toma
  12. 55' Saulo Decarli
  13. 57' W. Geubbels11m 2-1
  14. 63' Hugo Vandermersch
  15. 66' C. Witzig · J. Nsame 3-1
  16. 68' N. Muci N. Irankunda
  17. 69' E. Maurin D. Abels
  18. 77' Justin Hammel
  19. 78' F. Mambimbi C. Akolo
  20. 78' L. Daschner W. Geubbels
  21. 83' K. Csoboth C. Witzig
  22. 83' K. Faber H. Vandermersch
  23. 83' M. Choinière T. Meyer
  24. 85' Ayumu Seko
  25. 86' Noah Persson
  26. 88' Jean-Pierre Nsame11mhỏng 11m
  27. 90'+6 Noah Yannick
  28. 90'+2 M. Cisse J. Nsame
  29. FT3-1

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Maaßen
  1. 1L. Zigi 6.6
  2. 28H. Vandermersch ▼ 83' 7.2
  3. 4J. Stanić 7.5
  4. 20A. Vallci 7.2
  5. 14N. Yannick 6.6
  6. 8Jordi Quintillà 7.3
  7. 24B. Toma 8.7
  8. 7C. Witzig ▼ 83' 7.2
  9. 10C. Akolo ▼ 78' 7.5
  10. 9W. Geubbels ⚽2 ▼ 78' 8.3
  11. 33J. Nsame ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 18F. Mambimbi ▲ 78' 6.7
  2. 19L. Daschner ▲ 78' 7.2
  3. 77K. Csoboth ▲ 83' 6.7
  4. 22K. Faber ▲ 83' 6.6
  5. 11M. Cisse ▲ 90'
  6. 70N. Probst
  7. 71P. Büttiker
  8. 25L. Watkowiak
  9. 36C. Okoroji
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Oral
  1. 71J. Hammel 7.2
  2. 2D. Abels ▼ 69' 6.0
  3. 3S. Decarli 6.2
  4. 15A. Seko 6.3
  5. 16N. Persson 5.9
  6. 14I. Hassane 6.9
  7. 6A. Abrashi 3.9
  8. 8S. Kittel ▼ 46' 6.9
  9. 53T. Meyer ▼ 83' 6.6
  10. 25A. Bojang ▼ 46' 6.9
  11. 66N. Irankunda ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 7T. Ndenge ▲ 46' 6.7
  2. 22B. Schmitz ▲ 46' 6.7
  3. 9N. Muci ▲ 68' 6.9
  4. 20E. Maurin ▲ 69' 6.2
  5. 19M. Choinière ▲ 83' 6.5
  6. 11P. Schürpf
  7. 17T. Verón Lupi
  8. 26M. Paskotši
  9. 29M. Kuttin

Thống kê

036
261
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
563Chuyền bóng216
478Chuyền chính xác145
85%Chính xác chuyền67%
3.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu55
98Ghi được80
95Thủng lưới73
1.58Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu