Grasshopper Club Zurich vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 2, FC St. Gallen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 19
- Phong độ
- WLWDW Grasshopper Club Zurich
- LLLWL FC St. Gallen
- 28' 0-1 A. Balde · A. Vallci
- 42' L. Zvonarek · L. Plange 1-1
- HT1-1
- 48' 1-2 H. Vandermersch
- 65' ▲ S. Diarrassouba ▼ M. Ullmann
- 69' ▲ M. Efekele ▼ A. Vogt
- 74' Jonathan Asp Jensen
- 74' ▲ M. Mantini ▼ T. Meyer
- 78' ▲ M. Stevanovic ▼ L. Daschner
- 82' ▲ N. Muci ▼ O. Clemente
- 87' ▲ J. Ruiz ▼ C. Witzig
- 87' ▲ D. Besio ▼ A. Balde
- 89' Saulo Decarli
- 90'+2 Chima Okoroji
- FT1-2
Đội hình
- 71J. Hammel 8.3
- 2D. Abels 6.7
- 3S. Decarli 5.9
- 28S. Stroscio 7.3
- 54S. Krasniqi 6.3
- 14L. Zvonarek ⚽ 7.5
- 8T. Meyer ▼ 74' 6.3
- 31M. Ullmann ▼ 65' 6.7
- 17O. Clemente ▼ 82' 6.2
- 7L. Plange ⇢ 6.2
- 10J. Asp 6.0
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 22P. Creti
- 51L. Giandomenico
- 57N. Rissi
- 11S. Diarrassouba ▲ 65' 6.6
- 16M. Mantini ▲ 74' 6.6
- 21L. Kabashi
- 9N. Muci ▲ 82' 7.0
- 27T. Veron
- 1L. Ati Zigi 7.0
- 26T. Gaal 6.7
- 20A. Vallci ⇢ 7.0
- 36C. Okoroji 6.6
- 10L. Daschner ▼ 78' 7.2
- 28H. Vandermersch ⚽ 7.5
- 16L. Gortler 7.2
- 11C. Boukhalfa 7.0
- 7C. Witzig ▼ 87' 6.9
- 18A. Vogt ▼ 69' 6.3
- 14A. Balde ⚽ ▼ 87' 7.9
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 5S. Ambrosius
- 72C. May
- 74J. Ruiz ▲ 87' 6.9
- 8J. Quintilla
- 64M. Stevanovic ▲ 78' 6.3
- 66N. Weibel
- 69D. Besio ▲ 87' 6.3
- 21M. Efekele ▲ 69' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm16
3Trúng đích8
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị4
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
433Chuyền bóng269
282Chuyền chính xác144
65%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
62Ghi được107
86Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận2.06
9Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai58