Grasshopper Club Zurich
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC St. Gallen

Grasshopper Club Zurich vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 2, FC St. Gallen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
WLWDW Grasshopper Club Zurich
LLLWL FC St. Gallen
  1. 26' 0-1 A. Diaby · C. Witzig
  2. 31' Maksim Paskotsi
  3. HT0-1
  4. 46' F. de Carvalho A. Bojang
  5. 60' 0-2 L. Görtler · C. Witzig
  6. 61' P. Schürpf T. Ndenge
  7. 61' Lee Young-Jun N. Muci
  8. 63' Amir Abrashi
  9. 67' Lukas Görtler
  10. 69' T. Meyer M. Choinière
  11. 77' B. Toma C. Witzig
  12. 78' B. Schmitz D. Abels
  13. 78' C. Akolo K. Csoboth
  14. 84' G. Morandi · Lee Young-Jun 1-2
  15. 90'+5 A. Vogt M. Cisse
  16. FT1-2

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Morello
  1. 71J. Hammel 6.9
  2. 2D. Abels ▼ 78' 6.6
  3. 26M. Paskotši 7.2
  4. 15A. Seko 7.0
  5. 16N. Persson 6.3
  6. 7T. Ndenge ▼ 61' 6.3
  7. 6A. Abrashi 7.6
  8. 25A. Bojang ▼ 46' 6.6
  9. 10G. Morandi 7.7
  10. 19M. Choinière ▼ 69' 6.6
  11. 9N. Muci ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 77F. de Carvalho ▲ 46' 6.0
  2. 11P. Schürpf ▲ 61' 6.6
  3. 18Lee Young-Jun ▲ 61' 7.2
  4. 53T. Meyer ▲ 69' 6.6
  5. 22B. Schmitz ▲ 78' 6.3
  6. 29M. Kuttin
  7. 20E. Maurin
  8. 28S. Stroscio
  9. 4K. Tobers
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1L. Zigi 7.2
  2. 28H. Vandermersch 6.9
  3. 15A. Diaby 7.2
  4. 20A. Vallci 6.9
  5. 36C. Okoroji 6.9
  6. 16L. Görtler 8.2
  7. 64M. Stevanović 6.9
  8. 7C. Witzig ⇢2 ▼ 77' 8.3
  9. 63C. Konietzke 7.0
  10. 77K. Csoboth ▼ 78' 7.3
  11. 11M. Cisse ▼ 90' 6.9

Dự bị 8

  1. 24B. Toma ▲ 77' 6.7
  2. 10C. Akolo ▲ 78' 6.7
  3. 69A. Vogt ▲ 90'
  4. 22K. Faber
  5. 14N. Yannick
  6. 30Víctor Ruiz
  7. 25L. Watkowiak
  8. 70N. Probst

Thống kê

024
510
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm14
5Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
486Chuyền bóng420
379Chuyền chính xác318
78%Chính xác chuyền76%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu62
80Ghi được98
73Thủng lưới95
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu