FC St. Gallen
3 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Thun

FC St. Gallen vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 3-4 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 3, FC Thun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLLW FC St. Gallen
LDWDL FC Thun
  1. 9' 0-1 B. Labeau
  2. 42' Tom Strannegård
  3. 45'+2 Niklas Steffen
  4. HT0-1
  5. 46' L. Frokaj D. Besio
  6. 47' 0-2 N. Reichmuth · F. Dursun
  7. 48' L. Frokaj · A. Balde 1-2
  8. 51' Lukas Görtler
  9. 53' 1-3 B. Labeau · F. Dursun
  10. 58' 1-4 F. Dursun · F. Saiz
  11. 61' S. Lengen F. Dursun
  12. 67' C. Kleine-Bekel J. Stanic
  13. 67' E. Owusu M. Stevanovic
  14. 67' N. Scherrer C. Witzig
  15. 72' N. Maier N. Reichmuth
  16. 72' R. Braschi B. Labeau
  17. 74' Hugo Vandermersch
  18. 75' N. Scherrer · C. Okoroji 2-4
  19. 79' C. Konietzke H. Vandermersch
  20. 79' L. Passavant M. Burki
  21. 79' M. Kait J. Roth
  22. 90' L. Daschner · E. Owusu 3-4
  23. FT3-4

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Enrico Maassen
  1. 1L. Ati Zigi 5.2
  2. 74J. Ruiz 5.9
  3. 4J. Stanic ▼ 67' 6.3
  4. 36C. Okoroji 6.3
  5. 64M. Stevanovic ▼ 67' 6.5
  6. 28H. Vandermersch ▼ 79' 6.3
  7. 16L. Gortler 6.9
  8. 10L. Daschner 7.6
  9. 7C. Witzig ▼ 67' 6.9
  10. 31D. Besio ▼ 46' 6.9
  11. 14A. Balde 7.3

Dự bị 7

  1. 25L. Watkowiak
  2. 3C. Kleine-Bekel ▲ 67' 6.9
  3. 68M. Heydari
  4. 20L. Frokaj ▲ 46' 7.2
  5. 63C. Konietzke ▲ 79' 6.9
  6. 47E. Owusu ▲ 67' 7.0
  7. 70N. Scherrer ▲ 67' 7.3
FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luca Privitelli Gian
  1. 1N. Steffen 6.9
  2. 47F. Fehr 6.5
  3. 19J. Bamert 6.5
  4. 5N. Burgy 6.9
  5. 23M. Burki ▼ 79' 6.6
  6. 70N. Reichmuth ▼ 72' 7.7
  7. 8F. Saiz 7.2
  8. 16J. Roth ▼ 79' 6.3
  9. 18T. Strannegard 6.2
  10. 96B. Labeau ⚽2 ▼ 72' 8.5
  11. 9F. Dursun ⇢2 ▼ 61' 8.3

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 54L. Passavant ▲ 79' 6.3
  3. 37L. Dahler
  4. 14M. Kait ▲ 79' 6.3
  5. 13N. Zoukit
  6. 21D. Derbaci
  7. 80S. Lengen ▲ 61' 6.6
  8. 30N. Maier ▲ 72' 6.3
  9. 20R. Braschi ▲ 72' 6.6

Thống kê

026
120
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm7
7Trúng đích5
13Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
466Chuyền bóng222
356Chuyền chính xác123
76%Chính xác chuyền55%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
30Ghi được29
32Thủng lưới36
2Bàn thắng mỗi trận1.93
2Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu