FC St. Gallen
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Thun

FC St. Gallen vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 3-2 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 3, FC Thun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Trọng tài
F. San
Phong độ
LLLLW FC St. Gallen
LDWDL FC Thun
  1. 8' S. Hefti 1-0
  2. 13' C. Itten · L. Görtler 2-0
  3. 16' M. Castroman
  4. 41' S. Glarner
  5. 42' Jordi Quintillà 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' N. Hefti C. Kablan
  8. 46' S. Rapp H. Bandé
  9. 46' N. Havenaar N. Sutter
  10. 47' L. Bertone
  11. 53' V. Rüfli S. Hefti
  12. 57' M. Tosetti N. Hasler
  13. 60' 3-1 R. Munsy
  14. 64' André Ribeiro E. Demirović
  15. 65' A. Bakayoko T. Staubli
  16. 71' Y. Letard Jordi Quintillà
  17. 71' M. Nuhu J. Guillemenot
  18. 77' Saleh Chihadeh G. Karlen
  19. 90'+2 3-2 S. Rapp · N. Hefti
  20. FT3-2

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 30L. Ati-Zigi 6.7
  2. 21M. Muheim 6.9
  3. 36S. Hefti ▼ 53' 7.0
  4. 4L. Stergiou 6.7
  5. 8Jordi Quintillà ▼ 71' 8.0
  6. 26T. Staubli ▼ 65' 6.5
  7. 23B. Fazliji 6.7
  8. 16L. Görtler 7.9
  9. 13C. Itten 8.2
  10. 9J. Guillemenot ▼ 71' 7.2
  11. 10E. Demirović ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 99V. Rüfli ▲ 53' 6.5
  2. 19André Ribeiro ▲ 64' 6.7
  3. 11A. Bakayoko ▲ 65' 6.3
  4. 98Y. Letard ▲ 71' 6.3
  5. 33M. Nuhu ▲ 71' 6.7
  6. 52Angelo Campos
  7. 18J. Klinsmann
FC Thun Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Schneider
  1. 1G. Faivre 6.7
  2. 31S. Glarner 5.6
  3. 28N. Hasler ▼ 57' 6.2
  4. 34N. Sutter ▼ 46' 6.2
  5. 20C. Kablan ▼ 46' 6.0
  6. 7M. Castroman 6.0
  7. 8G. Karlen ▼ 77' 6.5
  8. 16L. Bertone 6.6
  9. 10B. Stillhart 6.6
  10. 9R. Munsy 6.9
  11. 27H. Bandé ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 29N. Hefti ▲ 46' 7.0
  2. 13S. Rapp ▲ 46' 7.5
  3. 5N. Havenaar ▲ 46' 7.9
  4. 11M. Tosetti ▲ 57' 7.3
  5. 33Saleh Chihadeh ▲ 77' 6.3
  6. 30A. Hirzel
  7. 6K. Fatkic

Thống kê

0011
430
40%Kiểm soát bóng60%
24Dứt điểm13
7Trúng đích4
11Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
11Phạt góc4
4Việt vị4
5Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
281Chuyền bóng419
179Chuyền chính xác313
64%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 80 - 41 +39 76
2
FC St. Gallen
36 79 - 56 +23 68
3
FC Basel 1893
36 74 - 38 +36 62
4
Servette FC
36 57 - 48 +9 49
5
FC Lugano
36 46 - 46 0 47
6
FC Luzern
36 42 - 50 -8 46
7
FC Zürich
36 45 - 72 -27 43
8
FC Sion
36 40 - 55 -15 39
9
FC Thun
36 45 - 67 -22 38
10
Neuchatel Xamax FC
36 33 - 68 -35 27
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

38Trận đấu43
83Ghi được55
59Thủng lưới78
2.18Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu