FC Thun vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Thun 2-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 3, hòa 3, FC St. Gallen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun
- Phong độ
- LDWDL FC Thun
- LLLLW FC St. Gallen
- 3' Kastriot Imeri
- 11' Marco Bürki
- 11' Aliou Balde
- 22' Hugo Vandermersch
- 36' Aliou Balde
- 37' Jan Bamert
- 37' 0-1 L. Gortler11m
- HT0-1
- 50' Valmir Matoshi
- 55' L. Bertone11m 1-1
- 62' G. Montolio · K. Imeri 2-1
- 69' ▲ D. Besio ▼ A. Balde
- 72' ▲ F. Meichtry ▼ K. Imeri
- 72' ▲ J. Roth ▼ M. Kait
- 77' ▲ C. Ibayi ▼ B. Labeau
- 77' ▲ N. Reichmuth ▼ V. Matoshi
- 81' ▲ N. Weibel ▼ C. Boukhalfa
- 82' ▲ T. Ouattara ▼ A. Vogt
- 83' Leonardo Bertone
- 88' ▲ F. Dursun ▼ E. Rastoder
- 90' 2-2 C. Witzig
- FT2-2
Đội hình
- 24N. Steffen 7.3
- 47F. Fehr 7.2
- 4G. Montolio ⚽ 7.9
- 19J. Bamert 6.3
- 23M. Burki 6.5
- 6L. Bertone ⚽ 7.7
- 14M. Kait ▼ 72' 7.2
- 78V. Matoshi ▼ 77' 6.7
- 7K. Imeri ⇢ ▼ 72' 6.9
- 74E. Rastoder ▼ 88' 7.3
- 96B. Labeau ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 25T. Spycher
- 18C. Ibayi ▲ 77' 6.6
- 27M. Heule
- 9F. Dursun ▲ 88'
- 77F. Meichtry ▲ 72' 6.3
- 16J. Roth ▲ 72' 6.9
- 70N. Reichmuth ▲ 77' 6.2
- 20N. Rupp
- 37L. Dahler
- 1L. Ati Zigi 8.5
- 26T. Gaal 7.3
- 3C. Kleine-Bekel 6.2
- 36C. Okoroji 6.3
- 10L. Daschner 7.5
- 28H. Vandermersch 6.9
- 16L. Gortler ⚽ 7.5
- 11C. Boukhalfa ▼ 81' 6.2
- 7C. Witzig ⚽ 7.3
- 18A. Vogt ▼ 82' 6.9
- 14A. Balde ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 77T. Ouattara ▲ 82' 6.6
- 72C. May
- 66N. Weibel ▲ 81' 6.5
- 64M. Stevanovic
- 21M. Efekele
- 63C. Konietzke
- 69D. Besio ▲ 69' 6.7
- 74J. Ruiz
Thống kê
05⚑6
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm17
6Trúng đích4
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn9
6Phạt góc4
3Việt vị4
25Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Cứu thua4
1.19Bàn thắng ngăn chặn1.19
297Chuyền bóng301
199Chuyền chính xác209
67%Chính xác chuyền69%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu52
87Ghi được107
63Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai58