FC Thun vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Thun 0-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 3, hòa 3, FC St. Gallen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun
- Phong độ
- LDWDL FC Thun
- LLLLW FC St. Gallen
- 4' Carlo Boukhalfa
- 22' 0-1 A. Balde · C. Okoroji
- 25' Aliou Balde
- 44' Christopher Ibayi
- 45'+2 Behar Neziri
- HT0-1
- 46' ▲ J. Bamert ▼ G. Montolio
- 60' Chima Okoroji
- 65' ▲ K. Imeri ▼ N. Reichmuth
- 65' ▲ E. Rastoder ▼ C. Ibayi
- 65' ▲ V. Matoshi ▼ V. Janjicic
- 69' ▲ A. Vogt ▼ C. Witzig
- 69' ▲ M. Efekele ▼ A. Balde
- 72' Fabio Fehr
- 77' 0-2 C. Boukhalfa11m
- 81' ▲ M. Gutbub ▼ F. Meichtry
- 88' ▲ M. Stevanovic ▼ L. Daschner
- 90'+11 Joel Ruiz
- 90'+5 Lawrence Ati
- 90'+9 ▲ J. Ruiz ▼ H. Vandermersch
- FT0-2
Đội hình
- 24N. Steffen 6.3
- 47F. Fehr 6.6
- 4G. Montolio ▼ 46' 7.0
- 5D. Franke 6.5
- 27M. Heule 7.7
- 8V. Janjicic ▼ 65' 6.7
- 6L. Bertone 7.2
- 77F. Meichtry ▼ 81' 6.3
- 70N. Reichmuth ▼ 65' 6.2
- 18C. Ibayi ▼ 65' 6.6
- 96B. Labeau 6.2
Dự bị 9
- 30J. Eicher
- 16J. Roth
- 19J. Bamert ▲ 46' 5.3
- 20N. Rupp
- 7K. Imeri ▲ 65' 7.0
- 33M. Gutbub ▲ 81' 6.3
- 37L. Dahler
- 74E. Rastoder ▲ 65' 6.9
- 78V. Matoshi ▲ 65' 6.2
- 1L. Ati Zigi 7.6
- 26T. Gaal 7.3
- 4J. Stanic 6.9
- 6B. Neziri 8.2
- 10L. Daschner ▼ 88' 6.9
- 28H. Vandermersch ▼ 90' 6.9
- 16L. Gortler 7.2
- 11C. Boukhalfa ⚽ 7.5
- 36C. Okoroji ⇢ 7.2
- 7C. Witzig ▼ 69' 6.7
- 14A. Balde ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 18A. Vogt ▲ 69' 5.9
- 20A. Vallci
- 21M. Efekele ▲ 69' 7.2
- 8J. Quintilla
- 63C. Konietzke
- 64M. Stevanovic ▲ 88' 6.3
- 72C. May
- 74J. Ruiz ▲ 90'
Thống kê
02⚑4
⚑250
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm12
1Trúng đích3
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị0
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
354Chuyền bóng244
241Chuyền chính xác152
68%Chính xác chuyền62%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu52
87Ghi được107
63Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai58