FC St. Gallen vs FC Thun
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-2 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 3, FC Thun thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLLW FC St. Gallen
- LDWDL FC Thun
- 19' 0-1 F. Meichtry · E. Rastoder
- 33' ▲ D. Franke ▼ M. Burki
- 35' H. Vandermersch 1-1
- 44' 1-2 C. Ibayi
- HT1-2
- 57' Jan Bamert
- 60' ▲ A. Balde ▼ S. Vladi
- 66' Christian Witzig
- 68' Hugo Vandermersch
- 70' ▲ K. Imeri ▼ V. Matoshi
- 70' ▲ N. Reichmuth ▼ F. Meichtry
- 75' ▲ M. Efekele ▼ A. Vogt
- 75' ▲ C. Konietzke ▼ C. Witzig
- 75' ▲ T. Ouattara ▼ C. Okoroji
- 80' ▲ N. Rupp ▼ E. Rastoder
- 80' ▲ B. Labeau ▼ C. Ibayi
- 89' Leonardo Bertone
- 89' Mattias Käit
- 90'+4 Carlo Boukhalfa
- 90'+4 Dominik Franke
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Ati Zigi 6.3
- 26T. Gaal 6.6
- 4J. Stanic 6.7
- 20A. Vallci 7.5
- 6B. Neziri 7.3
- 28H. Vandermersch ⚽ 7.7
- 7C. Witzig ▼ 75' 6.3
- 11C. Boukhalfa 5.9
- 36C. Okoroji ▼ 75' 7.2
- 19S. Vladi ▼ 60' 6.3
- 18A. Vogt ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 8J. Quintilla
- 14A. Balde ▲ 60' 6.3
- 21M. Efekele ▲ 75' 6.3
- 63C. Konietzke ▲ 75' 6.9
- 64M. Stevanovic
- 71P. Buttiker
- 72C. May
- 77T. Ouattara ▲ 75' 6.7
- 24N. Steffen 7.5
- 37L. Dahler 6.9
- 19J. Bamert 7.3
- 23M. Burki ▼ 33' 6.6
- 27M. Heule 6.5
- 14M. Kait 7.9
- 6L. Bertone 7.3
- 77F. Meichtry ⚽ ▼ 70' 7.9
- 78V. Matoshi ▼ 70' 6.0
- 18C. Ibayi ⚽ ▼ 80' 7.0
- 74E. Rastoder ⇢ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 1N. Ziswiler
- 5D. Franke ▲ 33' 7.2
- 7K. Imeri ▲ 70' 6.9
- 16J. Roth
- 20N. Rupp ▲ 80' 6.3
- 33M. Gutbub
- 47F. Fehr
- 70N. Reichmuth ▲ 70' 6.3
- 96B. Labeau ▲ 80' 6.5
Thống kê
02⚑1
⚑240
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm15
5Trúng đích5
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
1Phạt góc2
3Việt vị5
18Phạm lỗi25
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
366Chuyền bóng311
251Chuyền chính xác191
69%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu44
107Ghi được87
62Thủng lưới63
2.06Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai51