FC St. Gallen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Thun

FC St. Gallen vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-1 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 3, FC Thun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 38
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLLW FC St. Gallen
LDWDL FC Thun
  1. 21' Chima Okoroji
  2. 43' Corsin Konietzke
  3. HT0-0
  4. 46' A. Vogt D. Besio
  5. 64' B. Fazliji C. Boukhalfa
  6. 64' C. Witzig L. Daschner
  7. 65' C. Konietzke 1-0
  8. 66' F. Fehr L. Dahler
  9. 67' F. Meichtry V. Matoshi
  10. 68' Kastriot Imeri
  11. 73' 1-1 M. Heule · K. Imeri
  12. 76' Betim Fazliji
  13. 77' J. Quintilla C. Konietzke
  14. 77' J. Ruiz H. Vandermersch
  15. 77' F. Dursun B. Labeau
  16. 77' N. Reichmuth K. Imeri
  17. 89' M. Gutbub E. Rastoder
  18. 90'+7 Michael Heule
  19. FT1-1

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Enrico Maassen
  1. 1L. Ati Zigi 6.9
  2. 26T. Gaal 6.3
  3. 4J. Stanic 7.6
  4. 36C. Okoroji 7.5
  5. 28H. Vandermersch ▼ 77' 6.3
  6. 63C. Konietzke ▼ 77' 7.3
  7. 10L. Daschner ▼ 64' 7.3
  8. 11C. Boukhalfa ▼ 64' 6.7
  9. 64M. Stevanovic 6.7
  10. 70N. Scherrer 6.9
  11. 69D. Besio ▼ 46' 5.9

Dự bị 9

  1. 25L. Watkowiak
  2. 8J. Quintilla ▲ 77' 6.9
  3. 23B. Fazliji ▲ 64' 6.2
  4. 18A. Vogt ▲ 46' 6.6
  5. 71P. Buttiker
  6. 16L. Gortler
  7. 7C. Witzig ▲ 64' 7.0
  8. 19A. Verinac
  9. 74J. Ruiz ▲ 77' 6.9
FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 25T. Spycher 6.9
  2. 37L. Dahler ▼ 66' 5.9
  3. 16J. Roth 6.6
  4. 5D. Franke 7.2
  5. 27M. Heule 8.0
  6. 14M. Kait 7.2
  7. 20N. Rupp 7.0
  8. 78V. Matoshi ▼ 67' 6.7
  9. 7K. Imeri ▼ 77' 7.7
  10. 96B. Labeau ▼ 77' 6.3
  11. 74E. Rastoder ▼ 89' 6.3

Dự bị 9

  1. 30J. Eicher
  2. 9F. Dursun ▲ 77' 6.5
  3. 77F. Meichtry ▲ 67' 7.0
  4. 8V. Janjicic
  5. 70N. Reichmuth ▲ 77' 6.2
  6. 17A. Balaruban
  7. 47F. Fehr ▲ 66' 6.5
  8. 33M. Gutbub ▲ 89' 6.3
  9. 52A. Ilic

Thống kê

033
920
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm20
6Trúng đích2
7Chệch đích12
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn6
3Phạt góc9
0Việt vị2
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
313Chuyền bóng307
195Chuyền chính xác213
62%Chính xác chuyền69%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu44
107Ghi được87
62Thủng lưới63
2.06Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu