FC St. Gallen vs FC Thun
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 4-0 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 3, FC Thun thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 9
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Trọng tài
- U. Schnyder
- Phong độ
- LLLLW FC St. Gallen
- LDWDL FC Thun
- 8' Ermedin Demirović
- 23' B. Babic · S. Hefti 1-0
- 32' J. Guillemenot · E. Demirović 2-0
- 33' ▲ K. Fatkic ▼ N. Sutter
- 34' Miguel Castroman
- HT2-0
- 57' ▲ S. Rapp ▼ D. Salanović
- 57' ▲ M. Tosetti ▼ N. Hefti
- 65' E. Demirović · Víctor Ruiz 3-0
- 66' ▲ C. Itten ▼ B. Babic
- 75' ▲ A. Wiss ▼ J. Guillemenot
- 85' ▲ André Ribeiro ▼ E. Demirović
- 90'+1 Jordi Quintillà · M. Muheim 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.3
- 21M. Muheim ⇢ 7.4
- 36S. Hefti ⇢ 7.7
- 98Y. Letard 7.0
- 4L. Stergiou 6.7
- 8Jordi Quintillà ⚽ 7.4
- 16L. Görtler 7.1
- 34B. Babic ⚽ ▼ 66' 7.4
- 7Víctor Ruiz ⇢ 8.3
- 9J. Guillemenot ⚽ ▼ 75' 7.2
- 25E. Demirović ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
Dự bị 7
- 13C. Itten ▲ 66' 6.6
- 6A. Wiss ▲ 75' 6.8
- 19André Ribeiro ▲ 85' 6.9
- 20M. Costanzo
- 29A. Kräuchi
- 18J. Klinsmann
- 14Fabiano
- 30A. Hirzel 5.7
- 31S. Glarner 6.2
- 5N. Havenaar 6.5
- 34N. Sutter ▼ 33' 5.9
- 14R. Gelmi 6.3
- 20C. Kablan 6.3
- 7M. Castroman 6.4
- 37D. Salanović ▼ 57' 5.9
- 10B. Stillhart 6.3
- 29N. Hefti ▼ 57' 5.8
- 33Saleh Chihadeh 6.4
Dự bị 7
- 6K. Fatkic ▲ 33' 6.9
- 13S. Rapp ▲ 57' 6.3
- 11M. Tosetti ▲ 57' 6.2
- 39S. Joss
- 19J. Roth
- 21U. Vasic
- 1G. Faivre
Thống kê
01⚑6
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
354Chuyền bóng442
236Chuyền chính xác305
67%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 80 - 41 | +39 | 76 | |
| 2 | 36 | 79 - 56 | +23 | 68 | |
| 3 | 36 | 74 - 38 | +36 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 42 - 50 | -8 | 46 | |
| 7 | 36 | 45 - 72 | -27 | 43 | |
| 8 | 36 | 40 - 55 | -15 | 39 | |
| 9 | 36 | 45 - 67 | -22 | 38 | |
| 10 | 36 | 33 - 68 | -35 | 27 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
38Trận đấu43
83Ghi được55
59Thủng lưới78
2.18Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai34