FC Thun
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC St. Gallen

FC Thun vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 2-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 3, hòa 3, FC St. Gallen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Trọng tài
F. San
Phong độ
LDWDL FC Thun
LLLLW FC St. Gallen
  1. HT0-0
  2. 51' L. Bertone · D. Salanović 1-0
  3. 55' M. Castroman H. Ahmed
  4. 55' H. Bandé D. Salanović
  5. 58' L. Bertone
  6. 64' R. Munsy 2-0
  7. 65' J. Guillemenot C. Itten
  8. 65' A. Bakayoko André Ribeiro
  9. 72' S. Rapp R. Munsy
  10. 81' C. Kablan
  11. 82' 2-1 E. Demirović · A. Bakayoko
  12. 84' N. Hasler G. Karlen
  13. 87' S. Rapp
  14. 88' A. Kräuchi M. Muheim
  15. FT2-1

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Schneider
  1. 1G. Faivre 8.5
  2. 31S. Glarner 6.2
  3. 5N. Havenaar 7.5
  4. 20C. Kablan 7.3
  5. 8G. Karlen ▼ 84' 6.2
  6. 37D. Salanović ▼ 55' 6.9
  7. 16L. Bertone 7.2
  8. 6K. Fatkic 6.9
  9. 29N. Hefti 6.3
  10. 15H. Ahmed ▼ 55' 6.3
  11. 9R. Munsy ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 7M. Castroman ▲ 55' 6.6
  2. 27H. Bandé ▲ 55' 6.3
  3. 13S. Rapp ▲ 72' 6.3
  4. 28N. Hasler ▲ 84' 6.6
  5. 30A. Hirzel
  6. 19J. Roth
  7. 39S. Joss
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 30L. Ati-Zigi 6.2
  2. 21M. Muheim ▼ 88' 6.9
  3. 36S. Hefti 7.3
  4. 4L. Stergiou 6.9
  5. 8Jordi Quintillà 8.3
  6. 23B. Fazliji 6.7
  7. 16L. Görtler 7.9
  8. 13C. Itten ▼ 65' 6.3
  9. 7Víctor Ruiz 7.6
  10. 10E. Demirović 7.9
  11. 19André Ribeiro ▼ 65' 6.2

Dự bị 7

  1. 9J. Guillemenot ▲ 65' 6.7
  2. 11A. Bakayoko ▲ 65' 7.3
  3. 29A. Kräuchi ▲ 88'
  4. 98Y. Letard
  5. 26T. Staubli
  6. 99V. Rüfli
  7. 18J. Klinsmann

Thống kê

031
1600
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm29
3Trúng đích10
1Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm15
1Bị chặn9
1Phạt góc16
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
9Cứu thua1
262Chuyền bóng421
147Chuyền chính xác321
56%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 80 - 41 +39 76
2
FC St. Gallen
36 79 - 56 +23 68
3
FC Basel 1893
36 74 - 38 +36 62
4
Servette FC
36 57 - 48 +9 49
5
FC Lugano
36 46 - 46 0 47
6
FC Luzern
36 42 - 50 -8 46
7
FC Zürich
36 45 - 72 -27 43
8
FC Sion
36 40 - 55 -15 39
9
FC Thun
36 45 - 67 -22 38
10
Neuchatel Xamax FC
36 33 - 68 -35 27
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

43Trận đấu38
55Ghi được83
78Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận2.18
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu