FC Thun
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC St. Gallen

FC Thun vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 1-4 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 3, hòa 3, FC St. Gallen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Trọng tài
S. Klossner
Phong độ
LDWDL FC Thun
LLLLW FC St. Gallen
  1. 3' 0-1 B. Babic · M. Muheim
  2. 34' 0-2 B. Babic · E. Demirović
  3. HT0-2
  4. 46' Simone Rapp
  5. 58' Jordi Quintillà
  6. 65' J. Guillemenot E. Demirović
  7. 67' 0-3 C. Itten · S. Hefti
  8. 69' D. Salanović Saleh Chihadeh
  9. 77' R. Munsy S. Rapp
  10. 80' T. Staubli B. Fazliji
  11. 83' Justin Roth
  12. 89' D. Salanović · C. Kablan 1-3
  13. 90' H. Ahmed N. Hefti
  14. 90' M. Costanzo B. Babic
  15. 90'+1 1-4 J. Guillemenot · Víctor Ruiz
  16. FT1-4

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Schneider
  1. 1G. Faivre 5.6
  2. 5N. Havenaar 7.1
  3. 39S. Joss 6.7
  4. 14R. Gelmi 6.5
  5. 20C. Kablan 6.7
  6. 10B. Stillhart 7.6
  7. 6K. Fatkic 6.5
  8. 29N. Hefti ▼ 90' 5.7
  9. 19J. Roth 6.0
  10. 13S. Rapp ▼ 77' 6.5
  11. 33Saleh Chihadeh ▼ 69' 6.3

Dự bị 6

  1. 37D. Salanović ▲ 69' 7.3
  2. 9R. Munsy ▲ 77' 6.4
  3. 15H. Ahmed ▲ 90'
  4. 21U. Vasic
  5. 34N. Sutter
  6. 30A. Hirzel
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1D. Stojanovic 6.8
  2. 21M. Muheim 7.6
  3. 36S. Hefti 7.5
  4. 98Y. Letard 7.1
  5. 4L. Stergiou 7.5
  6. 8Jordi Quintillà 6.9
  7. 23B. Fazliji ▼ 80' 6.8
  8. 13C. Itten 7.2
  9. 34B. Babic ⚽2 ▼ 90' 8.3
  10. 7Víctor Ruiz 7.8
  11. 25E. Demirović ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 9J. Guillemenot ▲ 65' 7.1
  2. 26T. Staubli ▲ 80' 6.5
  3. 20M. Costanzo ▲ 90'
  4. 6A. Wiss
  5. 29A. Kräuchi
  6. 53A. Abaz
  7. 19André Ribeiro

Thống kê

023
510
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc5
12Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
404Chuyền bóng436
286Chuyền chính xác313
71%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 80 - 41 +39 76
2
FC St. Gallen
36 79 - 56 +23 68
3
FC Basel 1893
36 74 - 38 +36 62
4
Servette FC
36 57 - 48 +9 49
5
FC Lugano
36 46 - 46 0 47
6
FC Luzern
36 42 - 50 -8 46
7
FC Zürich
36 45 - 72 -27 43
8
FC Sion
36 40 - 55 -15 39
9
FC Thun
36 45 - 67 -22 38
10
Neuchatel Xamax FC
36 33 - 68 -35 27
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

43Trận đấu38
55Ghi được83
78Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận2.18
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu