BSC Young Boys vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 3-3 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 5, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LWDLL FC Basel 1893
- 7' J. Monteiro 1-0
- 14' S. Essende · L. Blum 2-0
- 32' 2-1 K. Olaigbe · A. Victory
- 33' ▲ X. Shaqiri ▼ L. Thorell
- 37' 2-2 A. Sow · Metinho
- 39' Akpe Victory
- 44' Metinho
- 45' Christian Fassnacht
- 45' A. Sanches · J. Monteiro 3-2
- HT3-2
- 67' ▲ I. Schmidt ▼ S. Bukinac
- 68' ▲ A. Virginius ▼ C. Fassnacht
- 71' 3-3 A. Victory · F. Daniliuc
- 75' ▲ J. Harder ▼ Metinho
- 75' ▲ P. Otele ▼ K. Olaigbe
- 76' Joël Monteiro
- 79' ▲ D. Pech ▼ E. Fernandes
- 79' ▲ E. Etoski ▼ J. Monteiro
- 79' ▲ M. K. Sene ▼ S. Essende
- 87' ▲ G. Koloto ▼ Z. Celar
- 89' Lewin Blum
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Keller 6.2
- 27L. Blum ⇢ 6.9
- 30S. Lauper 7.3
- 23L. Benito 6.6
- 33S. Bukinac ▼ 67' 6.2
- 16C. Fassnacht ▼ 68' 5.9
- 8A. Gigovic 6.9
- 6E. Fernandes ▼ 79' 6.6
- 11J. Monteiro ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.7
- 10A. Sanches ⚽ 9.5
- 99S. Essende ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 18J. Mall
- 5G. Wuthrich
- 17S. Janko
- 22I. Schmidt ▲ 67' 7.2
- 52N. Tschanz
- 7A. Virginius ▲ 68' 6.9
- 13D. Pech ▲ 79' 6.9
- 34E. Etoski ▲ 79' 6.2
- 9M. K. Sene ▲ 79' 6.5
- 13M. Salvi 6.5
- 6K. Tsunemoto 6.9
- 24F. Daniliuc ⇢ 6.9
- 55A. Victory ⚽ ⇢ 8.3
- 29M. Cisse 6.7
- 5Metinho ⇢ ▼ 75' 6.7
- 4B. Omeragic 7.2
- 8L. Thorell ▼ 33' 6.3
- 18A. Sow ⚽ 7.3
- 9Z. Celar ▼ 87' 6.2
- 11K. Olaigbe ⚽ ▼ 75' 7.6
Dự bị 9
- 49Renato
- 27K. Ruegg
- 3N. Vouilloz
- 10X. Shaqiri ▲ 33' 6.7
- 14A. Bacanin
- 44J. Harder ▲ 75' 6.5
- 37G. Koloto ▲ 87'
- 7P. Otele ▲ 75' 7.2
- 17A. Malouda
Thống kê
03⚑9
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm12
9Trúng đích4
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
9Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
-0.94Bàn thắng ngăn chặn-0.94
469Chuyền bóng421
418Chuyền chính xác356
89%Chính xác chuyền85%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 3 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 4 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 8 | 13 - 19 | -6 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 9 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 10 | 8 | 17 - 19 | -2 | 6 | |
| 11 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
44Ghi được22
19Thủng lưới23
3.67Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai12