FC Basel 1893
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BSC Young Boys

FC Basel 1893 vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 2, hòa 3, BSC Young Boys thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 9
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
LWDLL FC Basel 1893
WWDWD BSC Young Boys
  1. 19' Cheikh Niasse
  2. 35' Leo Leroy
  3. 36' Leon Avdullahu
  4. 38' Sandro Lauper
  5. 40' Sandro Lauper
  6. 42' Silvère Ganvoula
  7. HT0-0
  8. 46' M. Elia K. Imeri
  9. 52' A. Barišić · X. Shaqiri 1-0
  10. 59' Filip Ugrinić
  11. 63' M. Šotiček B. Traoré
  12. 68' D. Males F. Ugrinic
  13. 68' Z. Athekame L. Blum
  14. 70' Jaouen Hadjam
  15. 72' B. Fink Kevin Carlos
  16. 72' A. Kade X. Shaqiri
  17. 75' E. Colley S. Ganvoula
  18. 77' T. Xhaka Romário Baró
  19. 77' M. Cissé D. Schmid
  20. 79' Marin Šotiček
  21. 85' A. Virginius C. Niasse
  22. 90'+3 Taulant Xhaka
  23. FT1-0

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 7.7
  2. 17J. Mendes 7.7
  3. 26A. Barišić 8.0
  4. 32J. Adjetey 7.9
  5. 31D. Schmid ▼ 77' 7.5
  6. 22L. Leroy 7.0
  7. 37L. Avdullahu 7.7
  8. 8Romário Baró ▼ 77' 6.9
  9. 10X. Shaqiri ▼ 72' 8.0
  10. 9Kevin Carlos ▼ 72' 7.2
  11. 11B. Traoré ▼ 63' 7.3

Dự bị 9

  1. 19M. Šotiček ▲ 63' 6.2
  2. 14B. Fink ▲ 72' 6.6
  3. 30A. Kade ▲ 72' 6.3
  4. 34T. Xhaka ▲ 77' 6.3
  5. 29M. Cissé ▲ 77' 6.5
  6. 3N. Vouilloz
  7. 18E. Essiam
  8. 13M. Salvi
  9. 6M. Dräger
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Rahmen
  1. 26D. von Ballmoos 7.2
  2. 27L. Blum ▼ 68' 6.9
  3. 13M. Camara 7.7
  4. 4T. Zoukrou 6.6
  5. 3J. Hadjam 6.5
  6. 20C. Niasse ▼ 85' 6.3
  7. 30S. Lauper 5.9
  8. 77J. Monteiro 6.7
  9. 10K. Imeri ▼ 46' 6.9
  10. 7F. Ugrinic ▼ 68' 6.9
  11. 35S. Ganvoula ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 15M. Elia ▲ 46' 6.5
  2. 39D. Males ▲ 68' 7.0
  3. 24Z. Athekame ▲ 68' 7.0
  4. 11E. Colley ▲ 75' 6.3
  5. 21A. Virginius ▲ 85' 6.9
  6. 5A. Husic
  7. 33M. Keller
  8. 9C. Itten
  9. 22Abdu Conté

Thống kê

0410
241
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
514Chuyền bóng340
440Chuyền chính xác280
86%Chính xác chuyền82%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu63
131Ghi được101
58Thủng lưới98
2.52Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu