FC Basel 1893
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
BSC Young Boys

FC Basel 1893 vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 3-3 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 2, hòa 3, BSC Young Boys thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
LWDLL FC Basel 1893
WWDWD BSC Young Boys
  1. 22' Saidy Janko
  2. 27' 0-1 E. Fernandes · A. Gigovic
  3. 29' Edimilson Fernandes
  4. 36' S. Lauperphản lưới 1-1
  5. 41' X. Shaqiri · B. Traore 2-1
  6. HT2-1
  7. 62' Joël Monteiro
  8. 63' A. Virginius C. Fassnacht
  9. 64' 2-2 F. Daniliucphản lưới
  10. 68' B. Traore 3-2
  11. 74' Metinho
  12. 74' K. Koindredi X. Shaqiri
  13. 74' A. Bacanin L. Leroy
  14. 74' G. Koloto A. Ajeti
  15. 77' Y. Valery S. Janko
  16. 77' S. Bukinac L. Benito
  17. 81' M. Soticek B. Traore
  18. 88' E. Colley A. Gigovic
  19. 89' D. Pech E. Fernandes
  20. 90'+4 M. Cisse D. Schmid
  21. 90' 3-3 E. Colley · S. Essende
  22. FT3-3

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz 6.2
  2. 3N. Vouilloz 6.7
  3. 4B. Omeragic 6.3
  4. 24F. Daniliuc 6.3
  5. 31D. Schmid ▼ 90' 7.0
  6. 5Metinho 7.7
  7. 22L. Leroy ▼ 74' 7.0
  8. 21I. Salah 6.6
  9. 10X. Shaqiri ▼ 74' 8.0
  10. 11B. Traore ▼ 81' 7.9
  11. 23A. Ajeti ▼ 74' 6.0

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 27K. Ruegg
  3. 8K. Koindredi ▲ 74' 6.3
  4. 14A. Bacanin ▲ 74' 6.3
  5. 37G. Koloto ▲ 74' 6.6
  6. 29M. Cisse ▲ 90'
  7. 19M. Soticek ▲ 81' 6.7
  8. 18J. Duranville
  9. 43M. Akahomen
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 6.7
  2. 17S. Janko ▼ 77' 5.2
  3. 5G. Wuthrich 6.2
  4. 30S. Lauper 5.7
  5. 23L. Benito ▼ 77' 6.5
  6. 37A. Gigovic ▼ 88' 6.7
  7. 6E. Fernandes ▼ 89' 7.6
  8. 16C. Fassnacht ▼ 63' 6.2
  9. 10A. Sanches 6.2
  10. 77J. Monteiro 6.3
  11. 99S. Essende 6.2

Dự bị 9

  1. 12H. Lindner
  2. 29C. Bedia
  3. 22Y. Valery ▲ 77' 6.6
  4. 11E. Colley ▲ 88' 6.9
  5. 39D. Males
  6. 7A. Virginius ▲ 63' 6.2
  7. 4T. Zoukrou
  8. 33S. Bukinac ▲ 77' 6.3
  9. 13D. Pech ▲ 89'

Thống kê

013
730
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
3Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-1.52Bàn thắng ngăn chặn-1.52
384Chuyền bóng475
325Chuyền chính xác417
85%Chính xác chuyền88%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu58
89Ghi được117
85Thủng lưới104
1.56Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn42
48Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu