FC Basel 1893 vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-2 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 2, hòa 3, BSC Young Boys thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- WWDWD BSC Young Boys
- 1' 0-1 C. Fassnacht
- 19' ▲ A. Virginius ▼ E. Colley
- 23' Lewin Blum
- 38' Marvin Keller
- 45' Christian Fassnacht
- HT0-1
- 64' ▲ J. Mendes ▼ K. Rüegg
- 64' ▲ P. Otele ▼ A. Kade
- 67' P. Otele · X. Shaqiri 1-1
- 71' ▲ Z. Athekame ▼ L. Blum
- 71' ▲ C. Itten ▼ C. Bedia
- 78' 1-2 C. Fassnacht
- 83' ▲ M. Šotiček ▼ B. Traoré
- 83' ▲ A. Ajeti ▼ L. Leroy
- 86' ▲ M. Camara ▼ A. Virginius
- 86' ▲ Ł. Łakomy ▼ F. Ugrinic
- 90' ▲ B. Fink ▼ F. van Breemen
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Hitz 7.9
- 27K. Rüegg ▼ 64' 6.9
- 26A. Barišić 7.5
- 25F. van Breemen ▼ 90' 7.2
- 31D. Schmid 7.2
- 22L. Leroy ▼ 83' 7.2
- 37L. Avdullahu 7.5
- 30A. Kade ▼ 64' 7.2
- 10X. Shaqiri ⇢ 7.6
- 11B. Traoré ▼ 83' 6.9
- 9Kevin Carlos 6.9
Dự bị 9
- 17J. Mendes ▲ 64' 6.7
- 7P. Otele ⚽ ▲ 64' 7.5
- 19M. Šotiček ▲ 83' 6.9
- 23A. Ajeti ▲ 83' 6.7
- 14B. Fink ▲ 90'
- 8Romário Baró
- 21G. Sigua
- 13M. Salvi
- 32J. Adjetey
- 33M. Keller 7.9
- 27L. Blum ▼ 71' 7.2
- 30S. Lauper 6.7
- 23L. Benito 6.7
- 3J. Hadjam 7.3
- 45R. Raveloson 7.2
- 7F. Ugrinic ▼ 86' 7.5
- 11E. Colley ▼ 19' 6.7
- 16C. Fassnacht ⚽2 8.2
- 77J. Monteiro 6.9
- 29C. Bedia ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 21A. Virginius ▲ 19' 7.2
- 24Z. Athekame ▲ 71' 6.9
- 9C. Itten ▲ 71' 6.9
- 13M. Camara ▲ 86' 6.6
- 8Ł. Łakomy ▲ 86' 6.7
- 26D. von Ballmoos
- 39D. Males
- 10K. Imeri
- 22Abdu Conté
Thống kê
00⚑3
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm19
7Trúng đích9
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
3Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
7Cứu thua6
513Chuyền bóng335
415Chuyền chính xác246
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu63
131Ghi được101
58Thủng lưới98
2.52Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai53