BSC Young Boys vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 6-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 5, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LWDLL FC Basel 1893
- 1' Sandro Lauper
- 7' 0-1 A. Ajeti · M. Šotiček
- 9' C. Itten · Z. Athekame 1-1
- 17' Ebrima Colley
- 17' Leon Avdullahu
- 21' Marin Šotiček
- 29' Marwin Hitz
- 29' D. Males 2-1
- 35' ▲ T. Zoukrou ▼ S. Lauper
- HT2-1
- 46' ▲ Abdu Conté ▼ J. Hadjam
- 46' C. Itten · E. Colley 3-1
- 55' ▲ L. Leroy ▼ Metinho
- 55' ▲ P. Otele ▼ M. Šotiček
- 68' ▲ F. Ugrinic ▼ E. Colley
- 70' ▲ Kevin Carlos ▼ B. Traoré
- 72' 3-2 Kevin Carlos · P. Otele
- 80' ▲ C. Bedia ▼ C. Itten
- 80' ▲ A. Virginius ▼ Ł. Łakomy
- 84' ▲ G. Sigua ▼ M. Cissé
- 84' ▲ J. Mendes ▼ L. Avdullahu
- 86' C. Fassnacht 4-2
- 89' C. Bedia · A. Virginius 5-2
- 90'+3 C. Fassnacht · F. Ugrinic 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 33M. Keller 6.9
- 24Z. Athekame ⇢ 7.2
- 30S. Lauper ▼ 35' 6.2
- 23L. Benito 7.5
- 3J. Hadjam ▼ 46' 6.9
- 39D. Males ⚽ 7.2
- 45R. Raveloson 7.2
- 8Ł. Łakomy ▼ 80' 6.6
- 16C. Fassnacht ⚽2 8.5
- 9C. Itten ⚽2 ▼ 80' 7.6
- 11E. Colley ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 4T. Zoukrou ▲ 35' 6.5
- 22Abdu Conté ▲ 46' 6.6
- 7F. Ugrinic ▲ 68' 6.9
- 29C. Bedia ⚽ ▲ 80' 7.5
- 21A. Virginius ▲ 80' 7.2
- 10K. Imeri
- 26D. von Ballmoos
- 14M. Chaiwa
- 27L. Blum
- 1M. Hitz 5.9
- 30A. Kade 5.9
- 32J. Adjetey 5.9
- 3N. Vouilloz 6.2
- 29M. Cissé ▼ 84' 6.5
- 37L. Avdullahu ▼ 84' 6.9
- 5Metinho ▼ 55' 6.6
- 10X. Shaqiri 7.2
- 19M. Šotiček ⇢ ▼ 55' 6.9
- 11B. Traoré ▼ 70' 6.3
- 23A. Ajeti ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 22L. Leroy ▲ 55' 6.6
- 7P. Otele ▲ 55' 7.0
- 9Kevin Carlos ⚽ ▲ 70' 6.9
- 21G. Sigua ▲ 84' 6.3
- 17J. Mendes ▲ 84' 5.6
- 8Romário Baró
- 27K. Rüegg
- 13M. Salvi
- 26A. Barišić
Thống kê
02⚑3
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm19
9Trúng đích6
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
3Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
283Chuyền bóng405
216Chuyền chính xác336
76%Chính xác chuyền83%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu52
101Ghi được131
98Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận2.52
14Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai69