BSC Young Boys vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 0-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 5, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WWDWD BSC Young Boys
- LWDLL FC Basel 1893
- 20' ▲ D. Pech ▼ E. Fernandes
- 33' Armin Gigović
- HT0-0
- 48' Armin Gigović
- 48' Armin Gigović
- 56' Bénie Traoré
- 59' ▲ E. Colley ▼ D. Males
- 59' ▲ S. Cordova ▼ C. Bedia
- 59' ▲ M. Soticek ▼ B. Traore
- 59' ▲ I. Salah ▼ A. Ajeti
- 72' ▲ B. Kabeya ▼ R. Andrews
- 72' ▲ A. Virginius ▼ J. Monteiro
- 74' ▲ M. Broschinski ▼ P. Otele
- 86' Moritz Broschinski
- 87' ▲ K. Ruegg ▼ N. Vouilloz
- 87' ▲ K. Koindredi ▼ L. Leroy
- 90'+4 Xherdan Shaqiri
- 90'+3 Kevin Rüegg
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Keller 7.2
- 2R. Andrews ▼ 72' 7.2
- 6E. Fernandes ▼ 20' 6.6
- 30S. Lauper 7.5
- 3J. Hadjam 7.9
- 45R. Raveloson 7.0
- 37A. Gigovic 5.3
- 16C. Fassnacht 7.0
- 39D. Males ▼ 59' 6.7
- 77J. Monteiro ▼ 72' 6.5
- 29C. Bedia ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 12H. Lindner
- 52B. Kabeya ▲ 72' 6.7
- 23L. Benito
- 13D. Pech ▲ 20' 6.9
- 10A. Sanches
- 11E. Colley ▲ 59' 7.2
- 9S. Cordova ▲ 59' 7.0
- 25F. Tsimba
- 7A. Virginius ▲ 72' 6.3
- 1M. Hitz 8.3
- 3N. Vouilloz ▼ 87' 7.3
- 26A. Barisic 7.3
- 24F. Daniliuc 7.6
- 31D. Schmid 7.2
- 22L. Leroy ▼ 87' 7.3
- 5Metinho 6.9
- 11B. Traore ▼ 59' 6.2
- 10X. Shaqiri 7.2
- 7P. Otele ▼ 74' 6.3
- 23A. Ajeti ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 32J. Adjetey
- 29M. Cisse
- 27K. Ruegg ▲ 87' 6.6
- 14A. Bacanin
- 8K. Koindredi ▲ 87' 6.7
- 19M. Soticek ▲ 59' 6.5
- 17M. Broschinski ▲ 74' 6.5
- 21I. Salah ▲ 59' 6.5
Thống kê
12⚑3
⚑740
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm15
4Trúng đích0
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
3Phạt góc7
1Việt vị4
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
369Chuyền bóng488
286Chuyền chính xác402
78%Chính xác chuyền82%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu57
117Ghi được89
104Thủng lưới85
2.02Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn35
68Hiệp hai48