BSC Young Boys vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 3-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 5, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WDWDD BSC Young Boys
- LWDLL FC Basel 1893
- 18' Kevin Rüegg
- 27' Yan Valery
- HT0-0
- 49' D. Pech · D. Males 1-0
- 56' Giacomo Koloto
- 63' ▲ K. Koindredi ▼ Metinho
- 63' ▲ A. Ajeti ▼ G. Koloto
- 63' ▲ I. Salah ▼ J. Duranville
- 67' ▲ X. Shaqiri ▼ A. Bacanin
- 70' ▲ S. Essende ▼ C. Bedia
- 71' ▲ S. Bukinac ▼ J. Hadjam
- 74' D. Males · A. Sanches 2-0
- 75' ▲ K. Tsunemoto ▼ K. Ruegg
- 79' ▲ E. Colley ▼ J. Monteiro
- 79' ▲ C. Fassnacht ▼ D. Males
- 86' ▲ T. Zoukrou ▼ Y. Valery
- 90'+6 Moussa Cissé
- 90' C. Fassnacht 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Keller 9.6
- 22Y. Valery ▼ 86' 7.7
- 30S. Lauper 7.7
- 23L. Benito 7.7
- 3J. Hadjam ▼ 71' 7.9
- 13D. Pech ⚽ 8.2
- 6E. Fernandes 7.7
- 39D. Males ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.6
- 10A. Sanches ⇢ 7.2
- 77J. Monteiro ▼ 79' 6.6
- 29C. Bedia ▼ 70' 5.9
Dự bị 9
- 12H. Lindner
- 45R. Raveloson
- 11E. Colley ▲ 79' 6.5
- 16C. Fassnacht ⚽ ▲ 79' 7.9
- 99S. Essende ▲ 70' 6.2
- 37A. Gigovic
- 7A. Virginius
- 4T. Zoukrou ▲ 86' 6.7
- 33S. Bukinac ▲ 71' 7.2
- 13M. Salvi 6.9
- 27K. Ruegg ▼ 75' 6.0
- 3N. Vouilloz 6.6
- 24F. Daniliuc 7.2
- 29M. Cisse 5.7
- 22L. Leroy 6.9
- 5Metinho ▼ 63' 6.7
- 14A. Bacanin ▼ 67' 6.6
- 18J. Duranville ▼ 63' 6.6
- 37G. Koloto ▼ 63' 6.2
- 11B. Traore 7.2
Dự bị 9
- 47T. Pfeiffer
- 10X. Shaqiri ▲ 67' 6.3
- 4B. Omeragic
- 8K. Koindredi ▲ 63' 6.9
- 23A. Ajeti ▲ 63' 6.7
- 6K. Tsunemoto ▲ 75' 6.2
- 19M. Soticek
- 21I. Salah ▲ 63' 6.2
- 40A. Rexhaj
Thống kê
01⚑5
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
25Dứt điểm11
8Trúng đích6
12Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
6Cứu thua5
-0.94Bàn thắng ngăn chặn-0.94
463Chuyền bóng378
395Chuyền chính xác312
85%Chính xác chuyền83%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu57
117Ghi được89
104Thủng lưới85
2.02Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn35
68Hiệp hai48