FC Basel 1893
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
BSC Young Boys

FC Basel 1893 vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 4-1 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 2, hòa 3, BSC Young Boys thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
LWDLL FC Basel 1893
WWDWD BSC Young Boys
  1. 14' Loris Benito
  2. 17' 0-1 D. Males · E. Fernandes
  3. 39' X. Shaqiri · D. Schmid 1-1
  4. 40' J. Monteiro C. Fassnacht
  5. 45'+3 Albian Ajeti
  6. 45' Leo Leroy
  7. HT1-1
  8. 46' A. Barisic N. Vouilloz
  9. 46' S. Cordova C. Bedia
  10. 46' S. Janko J. Hadjam
  11. 57' Xherdan Shaqiri
  12. 58' Edimilson Fernandes
  13. 59' Dominik Schmid
  14. 59' Marvin Keller
  15. 60' X. Shaqiri11m 2-1
  16. 61' L. Lakomy D. Males
  17. 67' Kevin A. Ajeti
  18. 68' Zachary Athekame
  19. 71' Jonas Adjei Adjetey
  20. 75' K. Koindredi L. Leroy
  21. 75' A. Kade B. Traore
  22. 75' Kevin · P. Otele 3-1
  23. 80' A. Virginius E. Colley
  24. 83' Joël Monteiro
  25. 88' M. Soticek P. Otele
  26. 90' Metinho · K. Tsunemoto 4-1
  27. FT4-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ludovic Magnin
  1. 1M. Hitz 6.9
  2. 6K. Tsunemoto 7.0
  3. 32J. Adjetey 6.6
  4. 3N. Vouilloz ▼ 46' 6.5
  5. 31D. Schmid 6.6
  6. 5Metinho 8.2
  7. 22L. Leroy ▼ 75' 6.0
  8. 11B. Traore ▼ 75' 6.2
  9. 10X. Shaqiri ⚽2 8.9
  10. 7P. Otele ▼ 88' 7.9
  11. 23A. Ajeti ▼ 67' 6.2

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 8K. Koindredi ▲ 75' 6.9
  3. 9Kevin ▲ 67' 7.9
  4. 19M. Soticek ▲ 88' 6.3
  5. 21G. Sigua
  6. 26A. Barisic ▲ 46' 6.9
  7. 29M. Cisse
  8. 30A. Kade ▲ 75' 6.7
  9. 39Junior Ze
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giorgio Contini
  1. 1M. Keller 7.5
  2. 24Z. Athekame 5.9
  3. 5G. Wuthrich 6.9
  4. 23L. Benito 6.2
  5. 3J. Hadjam ▼ 46' 6.7
  6. 39D. Males ▼ 61' 7.6
  7. 6E. Fernandes 6.5
  8. 45R. Raveloson 6.9
  9. 16C. Fassnacht ▼ 40' 6.5
  10. 11E. Colley ▼ 80' 6.2
  11. 29C. Bedia ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 12H. Lindner
  2. 4T. Zoukrou
  3. 8L. Lakomy ▲ 61' 6.6
  4. 9S. Cordova ▲ 46' 6.9
  5. 17S. Janko ▲ 46' 6.3
  6. 21A. Virginius ▲ 80' 6.2
  7. 27L. Blum
  8. 30S. Lauper
  9. 77J. Monteiro ▲ 40' 6.7

Thống kê

0413
541
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm13
12Trúng đích4
1Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
13Phạt góc5
6Việt vị0
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
399Chuyền bóng330
318Chuyền chính xác266
80%Chính xác chuyền81%
3.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu58
89Ghi được117
85Thủng lưới104
1.56Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn42
48Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu