BSC Young Boys vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 3-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 5, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WWDWD BSC Young Boys
- LWDLL FC Basel 1893
- 19' 0-1 A. Kade
- 25' Lewin Blum
- 26' Nicolas Vouilloz
- 35' Anton Kade
- HT0-1
- 59' ▲ C. Itten ▼ S. Ganvoula
- 59' ▲ A. Virginius ▼ K. Imeri
- 64' ▲ M. Šotiček ▼ B. Traoré
- 64' ▲ L. Leroy ▼ Romário Baró
- 64' F. Ugrinic · M. Elia 1-1
- 68' Xherdan Shaqiri
- 69' Alan Virginius
- 70' Josafat Mendes
- 76' ▲ A. Ajeti ▼ Kevin Carlos
- 76' ▲ M. Dräger ▼ J. Mendes
- 80' ▲ E. Colley ▼ M. Elia
- 81' Leo Leroy
- 81' M. Drägerphản lưới 2-1
- 84' ▲ B. Fink ▼ L. Avdullahu
- 87' A. Barišićphản lưới 3-1
- 88' ▲ C. Niasse ▼ Ł. Łakomy
- 89' 3-2 D. Schmid · X. Shaqiri
- FT3-2
Đội hình
- 26D. von Ballmoos 7.0
- 27L. Blum 6.9
- 30S. Lauper 7.6
- 23L. Benito 6.5
- 3J. Hadjam 7.0
- 77J. Monteiro 7.3
- 7F. Ugrinic ⚽ 8.0
- 8Ł. Łakomy ▼ 88' 7.9
- 10K. Imeri ▼ 59' 7.0
- 15M. Elia ⇢ ▼ 80' 6.9
- 35S. Ganvoula ▼ 59' 7.3
Dự bị 9
- 9C. Itten ▲ 59' 6.7
- 21A. Virginius ▲ 59' 6.9
- 11E. Colley ▲ 80' 7.0
- 20C. Niasse ▲ 88'
- 33M. Keller
- 5A. Husic
- 24Z. Athekame
- 39D. Males
- 50S. Crnovrsanin
- 1M. Hitz 7.7
- 17J. Mendes ▼ 76' 6.9
- 26A. Barišić 6.7
- 3N. Vouilloz 6.6
- 31D. Schmid ⚽ 7.3
- 8Romário Baró ▼ 64' 7.2
- 37L. Avdullahu ▼ 84' 6.7
- 30A. Kade ⚽ 7.5
- 10X. Shaqiri ⇢ 7.7
- 11B. Traoré ▼ 64' 6.6
- 9Kevin Carlos ▼ 76' 7.5
Dự bị 9
- 19M. Šotiček ▲ 64' 6.7
- 22L. Leroy ▲ 64' 6.5
- 23A. Ajeti ▲ 76' 6.7
- 6M. Dräger ▲ 76' 5.6
- 14B. Fink ▲ 84' 6.3
- 13M. Salvi
- 29M. Cissé
- 34T. Xhaka
- 43M. Akahomen
Thống kê
02⚑9
⚑750
51%Kiểm soát bóng49%
27Dứt điểm16
8Trúng đích6
9Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn4
9Phạt góc7
2Việt vị2
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
4Cứu thua7
377Chuyền bóng376
302Chuyền chính xác298
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu52
101Ghi được131
98Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận2.52
14Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai69