FC Zürich
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Basel 1893

FC Zürich vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
Phong độ
WLWLD FC Zürich
LWDLL FC Basel 1893
  1. 3' Sebastian Walker
  2. 7' Akpe Victory
  3. 8' P. P. Keny11m 1-0
  4. 19' Ludwig Thorell
  5. 26' Bećir Omeragić
  6. 45' Umeh Emmanuel
  7. HT1-0
  8. 52' X. Shaqiri L. Thorell
  9. 62' 1-1 K. Olaigbe · Z. Celar
  10. 67' I. Sauter S. Walker
  11. 67' J. Perea K. Spadanuda
  12. 75' Lindrit Kamberi
  13. 76' Juan José Perea
  14. 77' L. Comenencia M. Reichmuth
  15. 77' M. Bangoura B. Krasniqi
  16. 81' A. Malouda A. Sow
  17. 82' Moussa Cissé
  18. 83' Akpe Victory
  19. 84' Alexander Hack
  20. 85' 1-2 Z. Celar11m
  21. 86' D. Reverson L. Schodler
  22. 90'+4 J. Harder Metinho
  23. FT1-2

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marcel Koller
  1. 13H. Lindner 6.9
  2. 3S. Hodza 7.3
  3. 2L. Kamberi 6.9
  4. 42A. Hack 6.9
  5. 44S. Walker ▼ 67' 6.0
  6. 21L. Schodler ▼ 86' 6.2
  7. 11U. Emmanuel 7.3
  8. 38M. Reichmuth ▼ 77' 7.6
  9. 7B. Krasniqi ▼ 77' 6.6
  10. 17K. Spadanuda ▼ 67' 6.3
  11. 19P. P. Keny 7.0

Dự bị 9

  1. 60T. Pinthus-Duah
  2. 22C. Kablan
  3. 27I. Sauter ▲ 67' 6.2
  4. 8L. Comenencia ▲ 77' 6.3
  5. 23V. Berisha
  6. 18M. Bangoura ▲ 77' 6.5
  7. 14N. Di Giusto
  8. 9J. Perea ▲ 67' 6.2
  9. 29D. Reverson ▲ 86'
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 13M. Salvi 7.0
  2. 6K. Tsunemoto 7.2
  3. 24F. Daniliuc 7.2
  4. 55A. Victory 7.0
  5. 29M. Cisse 6.2
  6. 5Metinho ▼ 90' 6.5
  7. 4B. Omeragic 6.7
  8. 8L. Thorell ▼ 52' 6.3
  9. 18A. Sow ▼ 81' 6.6
  10. 9Z. Celar 6.9
  11. 11K. Olaigbe 7.9

Dự bị 9

  1. 49Renato
  2. 27K. Ruegg
  3. 3N. Vouilloz
  4. 10X. Shaqiri ▲ 52' 7.2
  5. 14A. Bacanin
  6. 44J. Harder ▲ 90'
  7. 41J. Doucoure
  8. 37G. Koloto
  9. 17A. Malouda ▲ 81'

Thống kê

054
640
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
4Cứu thua2
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
281Chuyền bóng438
215Chuyền chính xác379
77%Chính xác chuyền87%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
17Ghi được22
26Thủng lưới23
1.55Bàn thắng mỗi trận1.83
0Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu