FC Basel 1893 vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 0-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 6, hòa 3, FC Zürich thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- WLWLD FC Zürich
- 11' ▲ M. Šotiček ▼ Arnau Comas
- 31' 0-1 M. Chouiar · N. Katić
- 35' Nikola Katić
- HT0-1
- 46' ▲ L. Kamberi ▼ N. Katić
- 55' 0-2 J. Perea · C. Conde
- 57' Cheick Oumar Conde
- 63' Antonio Marchesano
- 67' ▲ A. Kade ▼ B. Traoré
- 67' ▲ Kevin Carlos ▼ A. Ajeti
- 67' ▲ B. Krasniqi ▼ A. Marchesano
- 73' ▲ N. Tosic ▼ C. Ligue
- 73' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Perea
- 73' ▲ Rodrigo Conceição ▼ M. Chouiar
- 74' ▲ B. Fink ▼ J. Mendes
- 74' ▲ T. Xhaka ▼ L. Leroy
- 77' Romário Baró
- 83' Mariano Gómez
- 86' Romário Baró
- 86' Romário Baró
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Hitz 6.5
- 26A. Barišić 6.6
- 32J. Adjetey 7.0
- 4Arnau Comas ▼ 11' 6.3
- 17J. Mendes ▼ 74' 7.0
- 8Romário Baró 6.2
- 22L. Leroy ▼ 74' 6.3
- 31D. Schmid 6.6
- 10X. Shaqiri 7.2
- 23A. Ajeti ▼ 67' 6.5
- 11B. Traoré ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 19M. Šotiček ▲ 11' 6.9
- 30A. Kade ▲ 67' 6.9
- 9Kevin Carlos ▲ 67' 6.9
- 14B. Fink ▲ 74' 6.9
- 34T. Xhaka ▲ 74' 6.5
- 29M. Cissé
- 13M. Salvi
- 18E. Essiam
- 3N. Vouilloz
- 25Y. Brecher 7.2
- 24N. Katić ⇢ ▼ 46' 6.9
- 5M. Gómez 7.2
- 31M. Kryeziu 7.3
- 8S. Ballet 7.2
- 12I. Mathew 7.2
- 17C. Conde ⇢ 7.5
- 20C. Ligue ▼ 73' 6.2
- 10A. Marchesano ▼ 67' 6.9
- 23M. Chouiar ⚽ ▼ 73' 7.3
- 9J. Perea ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 9
- 2L. Kamberi ▲ 46' 6.7
- 7B. Krasniqi ▲ 67' 6.9
- 3N. Tosic ▲ 73' 6.3
- 21U. Emmanuel ▲ 73' 6.2
- 27Rodrigo Conceição ▲ 73' 6.2
- 1Ž. Kostadinović
- 33J. Sabobo
- 11J. Okita
- 18D. Afriyie
Thống kê
12⚑4
⚑240
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm11
1Trúng đích3
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị2
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
450Chuyền bóng323
355Chuyền chính xác238
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu54
131Ghi được80
58Thủng lưới82
2.52Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn33
69Hiệp hai40