FC Zürich
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Basel 1893

FC Zürich vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 0-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 1, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
WLWLD FC Zürich
LWDLL FC Basel 1893
  1. 20' Dominik Schmid
  2. 36' Lindrit Kamberi
  3. HT0-0
  4. 56' Bledian Krasniqi
  5. 59' Rodrigo Conceição A. Marchesano
  6. 68' J. Gauto B. Kololli
  7. 74' Jonathan Okita
  8. 76' Leon Avdullahu
  9. 77' R. Beney Đ. Jovanović
  10. 78' C. Ligue D. Afriyie
  11. 79' N. Reichmuth J. Okita
  12. 83' Romeo Beney
  13. 90'+1 Romeo Beney
  14. 90'+1 Romeo Beney
  15. FT0-0

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Henriksen
  1. 25Y. Brecher 7.5
  2. 2L. Kamberi 7.2
  3. 24N. Katić 7.2
  4. 5F. Daprelà 7.3
  5. 19N. Boranijašević 7.2
  6. 12I. Mathew 6.9
  7. 7B. Krasniqi 6.9
  8. 3Adrián Guerrero 7.3
  9. 10A. Marchesano ▼ 59' 6.9
  10. 18D. Afriyie ▼ 78' 6.9
  11. 11J. Okita ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 27Rodrigo Conceição ▲ 59' 6.3
  2. 20C. Ligue ▲ 78' 6.7
  3. 37N. Reichmuth ▲ 79' 6.2
  4. 1Ž. Kostadinović
  5. 9I. Santini
  6. 31M. Kryeziu
  7. 22A. Oko-Flex
  8. 26M. Reichmuth
  9. 4S. Wallner
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 7.3
  2. 3N. Vouilloz 7.0
  3. 26A. Barišić 7.3
  4. 20F. Frei 7.0
  5. 31D. Schmid 7.3
  6. 7B. Kololli ▼ 68' 6.9
  7. 37L. Avdullahu 6.9
  8. 40Renato Veiga 6.9
  9. 30A. Kade 7.3
  10. 99Đ. Jovanović ▼ 77' 6.9
  11. 9T. Barry 6.7

Dự bị 9

  1. 33J. Gauto ▲ 68' 6.5
  2. 35R. Beney ▲ 77' 6.2
  3. 10J. Augustin
  4. 32J. Adjetey
  5. 43M. Akahomen
  6. 25F. van Breemen
  7. 5M. Lang
  8. 19Y. Demir
  9. 13M. Salvi

Thống kê

037
441
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
7Phạt góc4
5Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
358Chuyền bóng375
265Chuyền chính xác290
74%Chính xác chuyền77%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu50
95Ghi được75
55Thủng lưới73
1.86Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu