FC Basel 1893 vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 2-1 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 6, hòa 3, FC Zürich thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- WLWLD FC Zürich
- 5' Ilan Sauter
- 16' 0-1 I. Sauter · N. Di Giusto
- 36' Leo Leroy
- HT0-1
- 58' ▲ M. Broschinski ▼ G. Koloto
- 58' ▲ M. Soticek ▼ J. Duranville
- 63' ▲ K. Tsunemoto ▼ K. Ruegg
- 63' ▲ A. Bacanin ▼ D. Kacuri
- 71' ▲ D. Odera ▼ N. Di Giusto
- 77' ▲ M. Bangoura ▼ C. Kablan
- 82' ▲ I. Salah ▼ B. Traore
- 85' Damienus Reverson
- 86' ▲ V. Nvendo Ferrier ▼ D. Reverson
- 87' ▲ K. Ihendu ▼ U. Emmanuel
- 88' Livano Comenencia
- 89' Nelson Palacio
- 89' Vincent Nvendo
- 90' X. Shaqiri11m 1-1
- 90' I. Salah · A. Bacanin 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Hitz 6.3
- 27K. Ruegg ▼ 63' 6.9
- 24F. Daniliuc 7.7
- 3N. Vouilloz 6.9
- 31D. Schmid 7.3
- 28D. Kacuri ▼ 63' 6.7
- 22L. Leroy 6.9
- 18J. Duranville ▼ 58' 6.5
- 10X. Shaqiri ⚽ 7.2
- 11B. Traore ▼ 82' 6.7
- 37G. Koloto ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 6K. Tsunemoto ▲ 63' 6.9
- 8K. Koindredi
- 14A. Bacanin ▲ 63' 7.2
- 17M. Broschinski ▲ 58' 6.3
- 19M. Soticek ▲ 58' 7.0
- 21I. Salah ⚽ ▲ 82' 7.6
- 29M. Cisse
- 43M. Akahomen
- 1S. Huber 6.3
- 22C. Kablan ▼ 77' 7.5
- 2L. Kamberi 6.2
- 27I. Sauter ⚽ 7.7
- 3L. Comenencia 6.2
- 6C. Tsawa 6.9
- 7B. Krasniqi 7.2
- 15N. Palacio 6.7
- 14N. Di Giusto ⇢ ▼ 71' 6.9
- 29D. Reverson ▼ 86' 6.2
- 11U. Emmanuel ▼ 87' 6.9
Dự bị 8
- 18M. Bangoura ▲ 77' 6.3
- 25Y. Brecher
- 33D. Odera ▲ 71' 6.2
- 35D. Vujevic
- 36A. Tchamda
- 38M. Reichmuth
- 40V. Nvendo Ferrier ▲ 86' 5.9
- 48K. Ihendu ▲ 87' 6.0
Thống kê
01⚑8
⚑450
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
1Cứu thua3
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
455Chuyền bóng315
384Chuyền chính xác250
84%Chính xác chuyền79%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
57Trận đấu44
89Ghi được57
85Thủng lưới79
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai29